Ferrostrane Sirop 0,68% hộp 1 lọ 125ml
Bảng giá bán thuốc Ferrostrane Sirop 0,68% hộp 1 lọ 125ml (Nước ngoài). SĐK 10151/QLD-KD. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Ferrostrane Sirop 0,68% hộp 1 lọ 125ml (Nước ngoài). SĐK 10151/QLD-KD. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Ursolisin hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10460-10. Sản xuất: Mitim s.r.l.
Bảng giá bán thuốc Progesterone Retard Pharlon hộp 3 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK 13939/QLD-KD. Sản xuất: Germany
Bảng giá bán thuốc Solupred hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 14927/QLD-KD. Sản xuất: France
Bảng giá bán thuốc Rabegil Kit Tablet hộp 7 vỉ al/al (Nước ngoài). SĐK VN-11814-11. Sản xuất: Dr. Miltons Laboratories
Bảng giá bán thuốc Air-X 120 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19126-15. Sản xuất: R.X. Manufacturing Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Norameg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-376-15. Sản xuất: Oncotec Pharma Produktion GmbH
Bảng giá bán thuốc Solupred 20Mg hộp 20 viên (Nước ngoài). SĐK 9838/QLD-KD. Sản xuất: France
Bảng giá bán thuốc Ardineclav 500/125 hộp 12 gói (Nước ngoài). SĐK VN-18455-14. Sản xuất: Laboratorio Reig Jofre, S.A
Bảng giá bán thuốc Tadachem-20 hộp 2 vỉ x 2 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16630-13. Sản xuất: Aurochem Pharmaceuticals (1)Pvt.Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vivelledot hộp 8 miếng (Nước ngoài). SĐK 13939/QLD-KD. Sản xuất: Germany
Bảng giá bán thuốc Sandoz Capecitabine 500Mg hộp 12 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-390-15. Sản xuất: Labs Limited (Unit-VI)
Bảng giá bán thuốc Naporexil-275 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13999-11. Sản xuất: Amtec Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Qapanto hộp 2 vỉx14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19076-15. Sản xuất: Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira)
Bảng giá bán thuốc Candid lọ 30g thuốc bột dùng ngoài (Nước ngoài). SĐK VN-5378-10. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Loxen Lp 50Mg hộp 60 viên (Nước ngoài). SĐK 13939/QLD-KD. Sản xuất: Spain
Bảng giá bán thuốc Ultravist 370 hộp 10 chai 100 ml (Nước ngoài). SĐK VN-14923-12. Sản xuất: Bayer Pharma AG (theo công văn số 8997/QLD-ĐK ngày 03/6/2014)
Bảng giá bán thuốc Cebesine hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK 20531/QLD-KD. Sản xuất: France
Bảng giá bán thuốc Zeefora Inj hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18416-14. Sản xuất: Dai Han Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Diamox hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 15742/QLD-KD. Sản xuất: France