Solupred hộp 30 viên

Bảng giá bán thuốc Solupred hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 14927/QLD-KD. Sản xuất: France

Air-X 120 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Air-X 120 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19126-15. Sản xuất: R.X. Manufacturing Co., Ltd.

Norameg hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Norameg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-376-15. Sản xuất: Oncotec Pharma Produktion GmbH

Solupred 20Mg hộp 20 viên

Bảng giá bán thuốc Solupred 20Mg hộp 20 viên (Nước ngoài). SĐK 9838/QLD-KD. Sản xuất: France

Ardineclav 500/125 hộp 12 gói

Bảng giá bán thuốc Ardineclav 500/125 hộp 12 gói (Nước ngoài). SĐK VN-18455-14. Sản xuất: Laboratorio Reig Jofre, S.A

Tadachem-20 hộp 2 vỉ x 2 viên

Bảng giá bán thuốc Tadachem-20 hộp 2 vỉ x 2 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16630-13. Sản xuất: Aurochem Pharmaceuticals (1)Pvt.Ltd.

Vivelledot hộp 8 miếng

Bảng giá bán thuốc Vivelledot hộp 8 miếng (Nước ngoài). SĐK 13939/QLD-KD. Sản xuất: Germany

Qapanto hộp 2 vỉx14 viên

Bảng giá bán thuốc Qapanto hộp 2 vỉx14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19076-15. Sản xuất: Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira)

Loxen Lp 50Mg hộp 60 viên

Bảng giá bán thuốc Loxen Lp 50Mg hộp 60 viên (Nước ngoài). SĐK 13939/QLD-KD. Sản xuất: Spain

Ultravist 370 hộp 10 chai 100 ml

Bảng giá bán thuốc Ultravist 370 hộp 10 chai 100 ml (Nước ngoài). SĐK VN-14923-12. Sản xuất: Bayer Pharma AG (theo công văn số 8997/QLD-ĐK ngày 03/6/2014)

Cebesine hộp 1 lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Cebesine hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK 20531/QLD-KD. Sản xuất: France

Zeefora Inj hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Zeefora Inj hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18416-14. Sản xuất: Dai Han Pharm. Co., Ltd.

Diamox hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Diamox hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 15742/QLD-KD. Sản xuất: France