Farmorubicina hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Farmorubicina hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11231-10. Sản xuất: Actavis Italy S.P.A

Medrol hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Medrol hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13806-11. Sản xuất: Pfizer Italia S.R.L.

Crintic hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Crintic hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17007-13. Sản xuất: M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.

Cytomib hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Cytomib hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-378-15. Sản xuất: India

Refortan chai 500ml

Bảng giá bán thuốc Refortan chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-9010-09. Sản xuất: Berlin Chemie (Menarini Group)

Megion 1G hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Megion 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12643-11. Sản xuất: Sandoz GmbH.

Vaminolact chai thủy tinh 100ml

Bảng giá bán thuốc Vaminolact chai thủy tinh 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-19468-15. Sản xuất: Fresenius Kabi Austria GmbH

Sastan-H hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Sastan-H hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13060-11. Sản xuất: Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.

Mipisul hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Mipisul hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12129-11. Sản xuất: KMS Pharm. Co., Ltd.

Cataflam 25 hộp 1vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Cataflam 25 hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-18616-15. Sản xuất: Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S

Exforge hộp 2 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Exforge hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16342-13. Sản xuất: Novartis Farmaceutica S.A.