Zitromax hộp 1 lọ 15ml chứa 600mg azithromycin
Bảng giá bán thuốc Zitromax hộp 1 lọ 15ml chứa 600mg azithromycin (Nước ngoài). SĐK VN-13300-11. Sản xuất: Haupt Pharma Latina Srl
Bảng giá bán thuốc Zitromax hộp 1 lọ 15ml chứa 600mg azithromycin (Nước ngoài). SĐK VN-13300-11. Sản xuất: Haupt Pharma Latina Srl
Bảng giá bán thuốc Farmorubicina hộp 1 lọ + 1 ống dung dịch pha tiêm 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-11232-10. Sản xuất: Actavis Italy S.P.A
Bảng giá bán thuốc Farmorubicina hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11231-10. Sản xuất: Actavis Italy S.P.A
Bảng giá bán thuốc Medrol hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13806-11. Sản xuất: Pfizer Italia S.R.L.
Bảng giá bán thuốc Cefanew hộp 100 vỉ x 10 viên nang cứng (Nước ngoài). SĐK 1941/QLD-KD ngày 05/2/2016. Sản xuất: Romania
Bảng giá bán thuốc Crintic hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17007-13. Sản xuất: M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cytomib hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-378-15. Sản xuất: India
Bảng giá bán thuốc Refortan chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-9010-09. Sản xuất: Berlin Chemie (Menarini Group)
Bảng giá bán thuốc Megion 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12643-11. Sản xuất: Sandoz GmbH.
Bảng giá bán thuốc Postinor 1 hộp 1 vỉ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19160-15. Sản xuất: Gedeon Richter Plc.
Bảng giá bán thuốc Vaminolact chai thủy tinh 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-19468-15. Sản xuất: Fresenius Kabi Austria GmbH
Bảng giá bán thuốc Sastan-H hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13060-11. Sản xuất: Sai Mirra Innopharm Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mipisul hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12129-11. Sản xuất: KMS Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mirgy Capsules 400Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17442-13. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Imtinix hộp 1 lọ pha tiêm và 1 ống 10ml nước cất pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-13071-11. Sản xuất: Hyrio Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fenogetz Capsules 200Mg hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17958-14. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sindroxocin 50Mg hộp 1 lọ 50mg (Nước ngoài). SĐK VN2-20-13. Sản xuất: S.C.Sindan-Pharma SRL
Bảng giá bán thuốc Cefixime Dispersible Tablets 100Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13003-11. Sản xuất: Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cataflam 25 hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-18616-15. Sản xuất: Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S
Bảng giá bán thuốc Exforge hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16342-13. Sản xuất: Novartis Farmaceutica S.A.