Hydromark 100 hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Hydromark 100 hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13777-11. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.

Liapom hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Liapom hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16679-13. Sản xuất: M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.

Curam 625Mg hộp 2 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Curam 625Mg hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17966-14. Sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d

Cataflam 50 hộp 1vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Cataflam 50 hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-18617-15. Sản xuất: Novartis Saglik Gida Ve Tarim Urunleri San. ve Tic.A.S

Cetrisyn hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cetrisyn hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18463-14. Sản xuất: Synmedic Laboratories

Melphalan 50Mg Injection 0

Bảng giá bán thuốc Melphalan 50Mg Injection 0 (Nước ngoài). SĐK 15739/QLD-KD ngày 24/8/20. Sản xuất: Italy

Besivance hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Besivance hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN2-202-13. Sản xuất: Bausch & Lomb Incorporate

Troucine-Dx hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Troucine-Dx hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14280-11. Sản xuất: Micro Labs Limited

Sintopozid hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Sintopozid hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-18127-14. Sản xuất: S.C.Sindan-Pharma SRL

Paxus hộp 1 lọ 16

Bảng giá bán thuốc Paxus hộp 1 lọ 16 (Nước ngoài). SĐK VN-11278-10. Sản xuất: Samyang Genex Corporation Daejeon Plant

Cetiam Inj. 1G hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Cetiam Inj. 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16869-13. Sản xuất: Kyung Dong Pharm Co., Ltd.