Reamberin hộp 1 chai thủy tinh 400ml

Bảng giá bán thuốc Reamberin hộp 1 chai thủy tinh 400ml (Nước ngoài). SĐK VN-19527-15. Sản xuất: Scientific Technological Pharmaceutical Firm “Polysan”, Ltd.

Minirin hộp 1 chai 30 viên

Bảng giá bán thuốc Minirin hộp 1 chai 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18893-15. Sản xuất: Ferring International Center S.A. (Thụy Sỹ)

Neometin hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Neometin hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17936-14. Sản xuất: Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd

Myzith Mr 60 hộp 6 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Myzith Mr 60 hộp 6 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17745-14. Sản xuất: M/s Windlas Healthcare (P) Ltd.

Cilzec Plus hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cilzec Plus hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14263-11. Sản xuất: MSN Laboratories Limited – India

Ventek 5Mg hộp 2 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Ventek 5Mg hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18454-14. Sản xuất: Searle Pakistan Limited

Vaptor 20Mg hộp 1 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Vaptor 20Mg hộp 1 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-17509-13. Sản xuất: M/s Searle Pakistan Limited

Alphafoss Inj. hộp 10 lọ 1g

Bảng giá bán thuốc Alphafoss Inj. hộp 10 lọ 1g (Nước ngoài). SĐK VN-13032-11. Sản xuất: Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.

Koact 375 hộp 4 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Koact 375 hộp 4 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14458-12. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.

Clanzacr hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Clanzacr hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15948-12. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.

Pluc Plus Sachet hộp 10 gói

Bảng giá bán thuốc Pluc Plus Sachet hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-14909-12. Sản xuất: Indus Pharma (Pvt) Ltd.