Bupivacaine Aguettant 5Mg/Ml hộp 10 lọ thủy tinh x 20 ml
Bảng giá bán thuốc Bupivacaine Aguettant 5Mg/Ml hộp 10 lọ thủy tinh x 20 ml (Nước ngoài). SĐK 4328/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Bupivacaine Aguettant 5Mg/Ml hộp 10 lọ thủy tinh x 20 ml (Nước ngoài). SĐK 4328/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Menopur Multidose 600 Iu hộp 1 lọ bột (Nước ngoài). SĐK QLSP-869-15. Sản xuất: Ferring GmbH – Đức
Bảng giá bán thuốc Fludarabin “Ebewe” hộp 1 lọ 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-15425-12. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Reamberin hộp 1 chai thủy tinh 400ml (Nước ngoài). SĐK VN-19527-15. Sản xuất: Scientific Technological Pharmaceutical Firm “Polysan”, Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefax – 250 Dry Syrup hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-18447-14. Sản xuất: Sakar Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Minirin hộp 1 chai 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18893-15. Sản xuất: Ferring International Center S.A. (Thụy Sỹ)
Bảng giá bán thuốc Neometin hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17936-14. Sản xuất: Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd
Bảng giá bán thuốc Mebaal 500 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11196-10. Sản xuất: Windlas Biotech Ltd.
Bảng giá bán thuốc Perglim M-1 hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10407-10. Sản xuất: Inventia Healthcare Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Myzith Mr 60 hộp 6 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17745-14. Sản xuất: M/s Windlas Healthcare (P) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cilzec Plus hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14263-11. Sản xuất: MSN Laboratories Limited – India
Bảng giá bán thuốc Combiwave B50 hộp 1 bình 200 liều hít (Nước ngoài). SĐK VN-18537-14. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ventek 5Mg hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18454-14. Sản xuất: Searle Pakistan Limited
Bảng giá bán thuốc Vaptor 20Mg hộp 1 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-17509-13. Sản xuất: M/s Searle Pakistan Limited
Bảng giá bán thuốc Pregasafe 50 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17121-13. Sản xuất: MSN Laboratories Limidted
Bảng giá bán thuốc Alphafoss Inj. hộp 10 lọ 1g (Nước ngoài). SĐK VN-13032-11. Sản xuất: Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Koact 375 hộp 4 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14458-12. Sản xuất: Aurobindo Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lykarab (Nsx Dung Môi: Nirma Ltd., Đ/C: Village – Sachana, Tal-Viramgam, City: Sachana – 382 150, Dist. Ahmedabad, India) hộp 1 lọ + 1 ống 10 ml dung môi nacl 0 (Nước ngoài). SĐK VN-16569-13. Sản xuất: Lyka Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clanzacr hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15948-12. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Pluc Plus Sachet hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-14909-12. Sản xuất: Indus Pharma (Pvt) Ltd.