Fixibest hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Fixibest hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17012-13. Sản xuất: The Belmedpreparaty RUE

Ezeegas hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ezeegas hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13457-11. Sản xuất: Gelnova Laboratories (I) Pvt., Ltd.

Domfox hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Domfox hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14995-12. Sản xuất: The Belmedpreparaty RUE

Aridone 1G hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Aridone 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17698-14. Sản xuất: Karnataka Antibiotics & Pharmaceuticals Limited

Genperazone hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Genperazone hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13606-11. Sản xuất: CSPC Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd

Elozanoc hộp 1 vỉ x 1viên

Bảng giá bán thuốc Elozanoc hộp 1 vỉ x 1viên (Nước ngoài). SĐK VN-7584-09. Sản xuất: Laboratorios Lesvi S.L

Heparigen Inj hộp 10 ống x 5ml

Bảng giá bán thuốc Heparigen Inj hộp 10 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-18415-14. Sản xuất: Dai Han Pharm. Co., Ltd.

Amflox hộp 1 chai 50ml

Bảng giá bán thuốc Amflox hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-16571-13. Sản xuất: Marck Biosciences Limited

Heparin-Belmed hộp 5 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Heparin-Belmed hộp 5 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-18524-14. Sản xuất: Belmedpreparaty RUE

Dloe 8 hộp 6 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Dloe 8 hộp 6 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17006-13. Sản xuất: Laboratorios Lesvi, S.L.

Amonalic Duo Syrup hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Amonalic Duo Syrup hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11478-10. Sản xuất: Boryung Pharmaceutical Co., Ltd.

Alphafoss Inj. hộp 10 lọ 1g

Bảng giá bán thuốc Alphafoss Inj. hộp 10 lọ 1g (Nước ngoài). SĐK VN-13032-11. Sản xuất: Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.

Myzith Mr 60 hộp 6 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Myzith Mr 60 hộp 6 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17745-14. Sản xuất: M/s Windlas Healthcare (P) Ltd.