Copegus lọ 42
Bảng giá bán thuốc Copegus lọ 42 (Nước ngoài). SĐK VN-19153-15. Sản xuất: Patheon Inc – Canada
Bảng giá bán thuốc Copegus lọ 42 (Nước ngoài). SĐK VN-19153-15. Sản xuất: Patheon Inc – Canada
Bảng giá bán thuốc Insulatard hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0600-12. Sản xuất: Novo Nordisk A/S- ĐAN MẠCH
Bảng giá bán thuốc Irinotecan “Ebewe” hộp 1 lọ 5ml (100mg/5ml) (Nước ngoài). SĐK VN-15426-12. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Micomedil hộp 1 tuyp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-18018-14. Sản xuất: Medochemie Ltd.- Factory COGOLS
Bảng giá bán thuốc Cimetidine Injection 200Mg hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-15612-12. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Bảng giá bán thuốc Myonal 50Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19072-15. Sản xuất: Nhật
Bảng giá bán thuốc Pluc Plus Sachet hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-14909-12. Sản xuất: Indus Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clanzacr hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15948-12. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Menopur Multidose 1200 Iu hộp 1 lọ bộ (Nước ngoài). SĐK QLSP-868-15. Sản xuất: Ferring GmbH-Đức
Bảng giá bán thuốc Kataria Granules hộp 6 gói (Nước ngoài). SĐK VN-17233-13. Sản xuất: Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vinorelbine “Ebewe” hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-12434-11. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG
Bảng giá bán thuốc Oxaliplatin “Ebewe” 50Mg/10Ml (Cơ Sở Đóng Gói Thứ Cấp Và Xuất Xưởng: Ebewe Pharma Gmbh Nfg Kg-Đ/C: Mondseestrasse 11, 4866 Unterach Am Attersee, Áo) hộp 1 lọ 50mg/10ml (Nước ngoài). SĐK VN-19466-15. Sản xuất: Oncotec Pharma Produktion GmbH
Bảng giá bán thuốc Oflovid hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-19341-15. Sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto
Bảng giá bán thuốc Mabthera hộp 1 lọ 500mg/50ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0757-13. Sản xuất: Roche Diagnostics GmbH-Đức
Bảng giá bán thuốc Acular hộp 1 lọ 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN-18806-15. Sản xuất: Allergan Pharmaceuticals Ireland
Bảng giá bán thuốc Glypressin 1Mg hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-19154-15. Sản xuất: Ferring GmbH – Germany
Bảng giá bán thuốc Magnesium Sulphate Proamp 0.15 G/Ml hộp 50 ống x 10 ml (Nước ngoài). SĐK 20083/QLD-KD. Sản xuất: Laboratoire Aguettant-France
Bảng giá bán thuốc Valcyte hộp 1 lọ 60 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18533-14. Sản xuất: Patheon Inc.
Bảng giá bán thuốc Optive Ud hộp 30 ống đơn liều 0 (Nước ngoài). SĐK VN-17634-14. Sản xuất: Allergan Pharmaceuticals Ireland
Bảng giá bán thuốc Cefoperamark-S 1,5G hộp 1 lọ bột (Nước ngoài). SĐK VN-18013-14. Sản xuất: Marksans Pharma Ltd.