Protamin Choay 1000 Uah/Ml lọ 10 ml
Bảng giá bán thuốc Protamin Choay 1000 Uah/Ml lọ 10 ml (Nước ngoài). SĐK 4428/QLD-KD. Sản xuất: Spain
Bảng giá bán thuốc Protamin Choay 1000 Uah/Ml lọ 10 ml (Nước ngoài). SĐK 4428/QLD-KD. Sản xuất: Spain
Bảng giá bán thuốc Stopress 8Mg hộp 3 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-13809-11. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Bảng giá bán thuốc Tyrosur Gel hộp 1 tuýp 5g gel (Nước ngoài). SĐK VN-12229-11. Sản xuất: Engelhard Arznemittel GmBh & Co.KG
Bảng giá bán thuốc Hwazon Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17053-13. Sản xuất: Hwail Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mucosivy hộp 6 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK 22546/QLD-KD. Sản xuất: Hàn Quốc
Bảng giá bán thuốc Avlocardyl 40Mg hộp 50 viên (Nước ngoài). SĐK 10159/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Celestene 4Mg/Ml hộp 3 ống (Nước ngoài). SĐK 5286/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Citrate De Cafeine hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK 5286/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Coumadine 5Mg hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 21570/QLD-KD. Sản xuất: Hy Lạp
Bảng giá bán thuốc Imurel 50Mg hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK 5286/QLD-KD. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Loxen 10Mg/10Ml hộp 5 ống (Nước ngoài). SĐK 21570/QLD-KD, 10159/QLD-KD. Sản xuất: Thụy Sỹ
Bảng giá bán thuốc Parlodel 2.5Mg hộp 20 viên (Nước ngoài). SĐK 5286/QLD-KD. Sản xuất: Allemagne
Bảng giá bán thuốc Prostin Vr hộp 5 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK 15321/QLD-KD. Sản xuất: Mỹ
Bảng giá bán thuốc Protamine Choay 1000Uah/Ml hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 21570/QLD-KD. Sản xuất: Tây Ban Nha
Bảng giá bán thuốc Replenine-Vf hộp 1 lọ bột + 1 lọ dung môi (Nước ngoài). SĐK QLSP-905-15. Sản xuất: Anh
Bảng giá bán thuốc Salazopyrine 500Mg hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK 5286/QLD-KD. Sản xuất: Thụy Điển
Bảng giá bán thuốc Vincristine Sulphate Pharmachemie 1Mg/Ml hộp 1 lọ 1ml (Nước ngoài). SĐK VN2-374-15. Sản xuất: Pharmachemie B.V.
Bảng giá bán thuốc Xeltabine hộp 12 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-391-15. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Incepban 400 Chewable Tablet chai nhựa chứa 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17916-14. Sản xuất: Incepta Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fixibest hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17012-13. Sản xuất: The Belmedpreparaty RUE