Stopress 8Mg hộp 3 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Stopress 8Mg hộp 3 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-13809-11. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polpharma S.A.

Tyrosur Gel hộp 1 tuýp 5g gel

Bảng giá bán thuốc Tyrosur Gel hộp 1 tuýp 5g gel (Nước ngoài). SĐK VN-12229-11. Sản xuất: Engelhard Arznemittel GmBh & Co.KG

Hwazon Inj. hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Hwazon Inj. hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17053-13. Sản xuất: Hwail Pharmaceutical Co., Ltd.

Coumadine 5Mg hộp 30 viên

Bảng giá bán thuốc Coumadine 5Mg hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 21570/QLD-KD. Sản xuất: Hy Lạp

Imurel 50Mg hộp 100 viên

Bảng giá bán thuốc Imurel 50Mg hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK 5286/QLD-KD. Sản xuất: Đức

Loxen 10Mg/10Ml hộp 5 ống

Bảng giá bán thuốc Loxen 10Mg/10Ml hộp 5 ống (Nước ngoài). SĐK 21570/QLD-KD, 10159/QLD-KD. Sản xuất: Thụy Sỹ

Parlodel 2.5Mg hộp 20 viên

Bảng giá bán thuốc Parlodel 2.5Mg hộp 20 viên (Nước ngoài). SĐK 5286/QLD-KD. Sản xuất: Allemagne

Prostin Vr hộp 5 ống 1ml

Bảng giá bán thuốc Prostin Vr hộp 5 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK 15321/QLD-KD. Sản xuất: Mỹ

Xeltabine hộp 12 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Xeltabine hộp 12 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-391-15. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.

Fixibest hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Fixibest hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-17012-13. Sản xuất: The Belmedpreparaty RUE