Lantus hộp 1 lọ 10ml

Bảng giá bán thuốc Lantus hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-0790-14. Sản xuất: Đức

Bloci hộp 2 vỉ x 8 viên

Bảng giá bán thuốc Bloci hộp 2 vỉ x 8 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11672-11. Sản xuất: Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A.

Apidra Solostar 0

Bảng giá bán thuốc Apidra Solostar 0 (Nước ngoài). SĐK QLSP-915-16. Sản xuất: Đức

Novutrax hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Novutrax hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-239-14. Sản xuất: United Biotech (P) Ltd

Pataxel lọ 100mg/16

Bảng giá bán thuốc Pataxel lọ 100mg/16 (Nước ngoài). SĐK VN-17868-14. Sản xuất: Vianex S.A- Nhà máy C

Pataxel lọ 300mg/50ml

Bảng giá bán thuốc Pataxel lọ 300mg/50ml (Nước ngoài). SĐK VN-17868-14. Sản xuất: Vianex S.A- Nhà máy C

Gemnil 200Mg/Vial hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Gemnil 200Mg/Vial hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18211-14. Sản xuất: Vianex S.A- Nhà máy C

Raxadoni hộp 5 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Raxadoni hộp 5 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-16732-13. Sản xuất: Demo S.A. Pharmaceutical Industry

Mibelcam 15Mg/1,5Ml hộp 3 ống x 1

Bảng giá bán thuốc Mibelcam 15Mg/1,5Ml hộp 3 ống x 1 (Nước ngoài). SĐK VN-16455-13. Sản xuất: Idol Ilac Dolum Sanayii Ve Ticaret A.S

Parlodel 2.5Mg hộp 20 viên

Bảng giá bán thuốc Parlodel 2.5Mg hộp 20 viên (Nước ngoài). SĐK 5286/QLD-KD. Sản xuất: Allemagne

Loxen 10Mg/10Ml hộp 5 ống

Bảng giá bán thuốc Loxen 10Mg/10Ml hộp 5 ống (Nước ngoài). SĐK 21570/QLD-KD, 10159/QLD-KD. Sản xuất: Thụy Sỹ