Spencer hộp 1 lọ
Bảng giá bán thuốc Spencer hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19348-15. Sản xuất: Cooper Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Spencer hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19348-15. Sản xuất: Cooper Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Taurifam hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK 8673/QLD-KD. Sản xuất: Ukraine
Bảng giá bán thuốc Daewoongtrimafort hộp 20 gói x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-14654-12. Sản xuất: Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Albunorm 20% hộp 1 chai 50ml dịch truyền (Nước ngoài). SĐK 8861/QLD-KD. Sản xuất: Octapharma Produktionsgesel Ischaft Deutschland mbH
Bảng giá bán thuốc Albunorm 20% Solution For Intravenous Infusion hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK 8862/QLD-KD. Sản xuất: Octapharma Produktionsgesel Ischaft Deutschland mbH
Bảng giá bán thuốc Ama Power hộp 50 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19857-16. Sản xuất: S.C.Antibiotice S.A.
Bảng giá bán thuốc Valsar H 80 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18789-15. Sản xuất: Hetero Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Etopul hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-487-16. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Hertraz 150Mg hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 lọ 10ml nước kìm khuẩn pha tiêm (Nước ngoài). SĐK 4228/QLD-KD ngày 22/3/2016. Sản xuất: NSX: Biocon Limited – Ấn Độ; Đóng gói: Mylan Laboratories Limited – Ấn Độ
Bảng giá bán thuốc Hertraz 440Mg hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 2 lọ 10ml nước kìm khuẩn pha tiêm (Nước ngoài). SĐK 4229/QLD-KD ngày 22/3/201. Sản xuất: NSX: Biocon Limited – Ấn Độ; Đóng gói: Mylan Laboratories Limited – Ấn Độ
Bảng giá bán thuốc Leucostim hộp 10 lọ x 1.2ml dung dịch tiêm truyền (Nước ngoài). SĐK QLSP-899-15. Sản xuất: Hàn Quốc
Bảng giá bán thuốc Vancomycin Hydrochloride For Infusion hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19885-16. Sản xuất: Xellia Pharmaceuticals ApS
Bảng giá bán thuốc Taxewell 120Mg/3Ml hộp 1 lọ dung dịch thuốc + 1 lọ dung môi pha loãng (Nước ngoài). SĐK VN2-13-13; 14100/QLD-KD ngày 27/7/2016. Sản xuất: M/s Getwell Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Beecetrax Inj. 1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19488-15. Sản xuất: Kukje Pharma Ind. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Colpoferin hộp 01 vỉ x 07 viên (Nước ngoài). SĐK 2339/QLD-KD. Sản xuất: Moldova
Bảng giá bán thuốc Erlonat 100 hộp 1 lọ x 30 viên nén bao phim (Nước ngoài). SĐK 7453/QLD-KD. Sản xuất: Ấn Độ
Bảng giá bán thuốc Erlonat 150 hộp 1 lọ x 30 viên nén bao phim (Nước ngoài). SĐK 7454/QLD-KD. Sản xuất: Ấn Độ
Bảng giá bán thuốc Fexikon-120 hộp lớn đựng 5 hộp nhỏ x 2 vỉ nhôm/nhôm x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12990-11. Sản xuất: IKO Overseas
Bảng giá bán thuốc Fucidin H hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-17473-13. Sản xuất: Leo Laboratories Limited
Bảng giá bán thuốc Levzal-500 hộp lớn chứa 5 hộp nhỏ x 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18686-15. Sản xuất: Synmedic Laboratories