Hepcinat hộp 1 lọ x 28 viên

Bảng giá bán thuốc Hepcinat hộp 1 lọ x 28 viên (Nước ngoài). SĐK 11813/QLD-KD. Sản xuất: Natco Pharma Limited

Branfangan hộp 1 lọ 100ml

Bảng giá bán thuốc Branfangan hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-10920-10. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.

Raciper 20Mg hộp 2 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Raciper 20Mg hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16032-12. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.; Đổi tên: Sun Pharmaceutical Industries Limited (theo Công văn số 12044/QLD-ĐK ngày 11/08/2017)

Lifazole hộp 1 vỉ x 1 viên

Bảng giá bán thuốc Lifazole hộp 1 vỉ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19106-15. Sản xuất: Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd

Arbol 100 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Arbol 100 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19122-15. Sản xuất: M/S. Olive Healthcare

Levojack hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Levojack hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19624-16. Sản xuất: Health Care Formulations Pvt. Ltd

Jupiros 10 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Jupiros 10 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17814-14. Sản xuất: Alkem Laboratories Ltd.

Magtam 1,5G hộp 1 lọ bột

Bảng giá bán thuốc Magtam 1,5G hộp 1 lọ bột (Nước ngoài). SĐK VN-18697-15. Sản xuất: Alkem Laboratories Ltd.