Diclotol hộp 2 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Diclotol hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16940-13. Sản xuất: Kusum Healthcare Pvt. Ltd.

Moxifalon hộp 1 chai 250ml

Bảng giá bán thuốc Moxifalon hộp 1 chai 250ml (Nước ngoài). SĐK 16006/QLD-KD. Sản xuất: Demo S.A., Hy Lạp

Prindax hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Prindax hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14224-11. Sản xuất: Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.

Baribit hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Baribit hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-17356-13. Sản xuất: M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.

Streptomycin Tzf lọ 1g

Bảng giá bán thuốc Streptomycin Tzf lọ 1g (Nước ngoài). SĐK 18081/QLD-KD. Sản xuất: Ba Lan

Etoposid “Ebewe” hộp 1 lọ 2

Bảng giá bán thuốc Etoposid “Ebewe” hộp 1 lọ 2 (Nước ngoài). SĐK VN-16746-13. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H Nfg.KG

Bilgrel hộp 2 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Bilgrel hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17477-13. Sản xuất: Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S.

Gaviscon hộp 24 gói x 10ml

Bảng giá bán thuốc Gaviscon hộp 24 gói x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-13849-11. Sản xuất: Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited

Bles Suspension hộp 1 lọ 4ml

Bảng giá bán thuốc Bles Suspension hộp 1 lọ 4ml (Nước ngoài). SĐK 15413/QLD-KD. Sản xuất: Bles Biochemicals Inc – Canada