Cisplaton hộp 1 lọ 100ml

Bảng giá bán thuốc Cisplaton hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN2-446-16. Sản xuất: Venus Remedies Limited

Amiktale hộp 10 lọ 2ml

Bảng giá bán thuốc Amiktale hộp 10 lọ 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-15939-12. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.

Flexen hộp 1 tuýp 50g

Bảng giá bán thuốc Flexen hộp 1 tuýp 50g (Nước ngoài). SĐK VN-18011-14. Sản xuất: Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A.

Trionstrep hộp 4

Bảng giá bán thuốc Trionstrep hộp 4 (Nước ngoài). SĐK VN-19809-16. Sản xuất: Bluepharma Genericos-Comercio De Medicamenos, S.A.

Platitroi 500 hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Platitroi 500 hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19834-16. Sản xuất: Open Joint Stock Company “Borisovskiy Zavod Medicinskikh Preparatov”

Sanfocef Sachet hộp 10 gói 1

Bảng giá bán thuốc Sanfocef Sachet hộp 10 gói 1 (Nước ngoài). SĐK VN-16099-12. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Ingalipt M hộp 1 lọ 20ml

Bảng giá bán thuốc Ingalipt M hộp 1 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK 14803/QLD-KD. Sản xuất: Moldova

Sodip 5 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Sodip 5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12366-11. Sản xuất: Swiss Pharma PVT.LTD.

Goldpacetam hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Goldpacetam hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17077-13. Sản xuất: Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.

Hepcinat hộp 1 lọ x 28 viên

Bảng giá bán thuốc Hepcinat hộp 1 lọ x 28 viên (Nước ngoài). SĐK 11813/QLD-KD. Sản xuất: Natco Pharma Limited