Refresh Plus hộp 30 ống 0

Bảng giá bán thuốc Refresh Plus hộp 30 ống 0 (Nước ngoài). SĐK 10733/QLD-KD. Sản xuất: Allergan Sales, LLC

Pegasys hộp 1 bơm tiêm 0

Bảng giá bán thuốc Pegasys hộp 1 bơm tiêm 0 (Nước ngoài). SĐK QLSP-957-16. Sản xuất: F.Hoffmann-La Roche Ltd

Coltab hộp 1 lọ 15ml

Bảng giá bán thuốc Coltab hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-12759-11. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.

Bactronil tuýp 5 g

Bảng giá bán thuốc Bactronil tuýp 5 g (Nước ngoài). SĐK VN-19379-15. Sản xuất: Agio Pharmaceuticals Ltd.

Zedex hộp 10 lọ 100ml

Bảng giá bán thuốc Zedex hộp 10 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-9893-10. Sản xuất: Wockhardt Limited

Maxicin hộp 1 lọ x 20ml

Bảng giá bán thuốc Maxicin hộp 1 lọ x 20ml (Nước ngoài). SĐK 17926/QLD-KD. Sản xuất: Ukraine

Bluepine hộp 1

Bảng giá bán thuốc Bluepine hộp 1 (Nước ngoài). SĐK VN-11129-10. Sản xuất: Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A.

Flemex hộp 1 chai 60ml

Bảng giá bán thuốc Flemex hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-15331-12. Sản xuất: Olic (Thailand) Ltd.

Platitroi 500 hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Platitroi 500 hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19834-16. Sản xuất: Open Joint Stock Company “Borisovskiy Zavod Medicinskikh Preparatov”