Flemex hộp 1 chai 60ml
Bảng giá bán thuốc Flemex hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-15331-12. Sản xuất: Olic (Thailand) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Flemex hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-15331-12. Sản xuất: Olic (Thailand) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Refresh Plus hộp 30 ống 0 (Nước ngoài). SĐK 10733/QLD-KD. Sản xuất: Allergan Sales, LLC
Bảng giá bán thuốc Calcium Sandoz 500Mg hộp 1 tuýp20 viên sủi (Nước ngoài). SĐK VN-10445-10. Sản xuất: Novartis Pharma (Pakistan) Limited
Bảng giá bán thuốc Bactronil tuýp 5 g (Nước ngoài). SĐK VN-19379-15. Sản xuất: Agio Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bluepine hộp 1 (Nước ngoài). SĐK VN-11129-10. Sản xuất: Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A.
Bảng giá bán thuốc Buderen hộp 1 chai 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-19603-16. Sản xuất: Rafarm S.A.
Bảng giá bán thuốc Coltab hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-12759-11. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Heparegen hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 22821/QLD-KD. Sản xuất: Poland
Bảng giá bán thuốc Kernhistine 16Mg Tablet hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19865-16. Sản xuất: Kern Pharma S.L.
Bảng giá bán thuốc Majegra-100 hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18698-15. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Maravita (Đóng Gói Bởi: Su Heung Capsule Co., Ltd., Địa Chỉ: 317 Songnae-1-Dong, Sosa-Gu Bucheon City, Kyunggido, Korea) hộp 20 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16297-13. Sản xuất: New Gene Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Maxicin hộp 1 lọ x 20ml (Nước ngoài). SĐK 17926/QLD-KD. Sản xuất: Ukraine
Bảng giá bán thuốc Rumacerin Cap hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16880-13. Sản xuất: Samchundang Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Servonex Tablets 10Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17823-14. Sản xuất: Kusum Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Telmiskaa 40
Đổi Tên Thành: Telmikaa 40 (Công Văn Đính Chính Số 17026/Qld-Đk Ngày 10/10/2013) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16921-13. Sản xuất: Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vitaplex Injection chai 500ml dịch truyền (Nước ngoài). SĐK VN-13872-11. Sản xuất: Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zedex hộp 10 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-9893-10. Sản xuất: Wockhardt Limited
Bảng giá bán thuốc Nutriflex Lipid Peri hộp 5 túi x 1250ml (túi chia 3 ngăn) (Nước ngoài). SĐK VN-19792-16. Sản xuất: B.Braun Melsungen AG
Bảng giá bán thuốc Azismile Dry Syrup hộp 1 chai nhựa 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-11705-11. Sản xuất: Kolmar Korea
Bảng giá bán thuốc Bronuck Ophthalmic Solution 0.1% hộp 1 lọ 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN2-369-15. Sản xuất: Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant