Foscavir 24Mg/Ml hộp 1 lọ 50ml
Bảng giá bán thuốc Foscavir 24Mg/Ml hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK 3425/QLD-KD. Sản xuất: Austria
Bảng giá bán thuốc Foscavir 24Mg/Ml hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK 3425/QLD-KD. Sản xuất: Austria
Bảng giá bán thuốc Daehanpama Inj. hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK VN-15058-12. Sản xuất: Daehan New Pharm Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Acc 200 (Cơ Sở Xuất Xưởng: Salutas Pharma Gmbh, Địa Chỉ: Otto-Von-Guericke-Allee 1, 39179 Barleben, Germany) hộp 50 gói (Nước ngoài). SĐK VN-19978-16. Sản xuất: Lindopharm GmbH
Bảng giá bán thuốc Raciper 40Mg hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16033-12. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.; Đổi tên: Sun Pharmaceutical Industries Limited (theo Công văn số 12044/QLD-ĐK ngày 11/08/2017)
Bảng giá bán thuốc Foscarvir 24Mg/Ml hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK 22562/QLD-KD. Sản xuất: Austria
Bảng giá bán thuốc Glucovance 500Mg/5Mg hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20023-16. Sản xuất: Merck Sante s.a.s
Bảng giá bán thuốc Levopraid 50 Tablets hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14730-12. Sản xuất: M/s. Pacific Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Marcaine Spinal Heavy hộp 5 ống 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-19785-16. Sản xuất: Cenexi
Bảng giá bán thuốc Mirgy Capsules 300Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17441-13. Sản xuất: Getz Pharma (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Methylprednisolon Sopharma hộp 10 ống bột và 10 ống nước cất pha tiêm 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-19812-16. Sản xuất: Sopharma AD
Bảng giá bán thuốc Vytorin 10 Mg/10 Mg (Cơ Sở Đóng Gói: Merck Sharp Dohme Pharma Tbk., Đ/C: Jl. Raya Pandaan Km.48, Pandaan, Pasuruan, Jawa Timur, Indonesia) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19266-15. Sản xuất: MSD International GmbH (Singapore Branch)
Bảng giá bán thuốc Sonertiz hộp 1 chai (Nước ngoài). SĐK VN-14543-12. Sản xuất: Yangtze River Pharmaceutical (Group) Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ecomin Od Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim (Nước ngoài). SĐK VN-19601-16. Sản xuất: M/s Windlas Biotech Limited
Bảng giá bán thuốc Crinone hộp 15 ống tra thuốc (Nước ngoài). SĐK VN-18937-15. Sản xuất: Fleet Laboratories Limited
Bảng giá bán thuốc Glucovance 500Mg/2,5Mg hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20022-16. Sản xuất: Merck Sante s.a.s
Bảng giá bán thuốc Mincom 500 Mg hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17123-13. Sản xuất: Norris Medicine Limited
Bảng giá bán thuốc Pentofyllin 20Mg/Ml hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK 13400/QLD-KD. Sản xuất: Bulgaria
Bảng giá bán thuốc Aminoplasmal Hepa 10% (Thay Đổi Theo Công Văn Số 12234/Qld-Đk Ngày 15/08/2017) hộp 10 chai 500ml (Nước ngoài). SĐK VN-19791-16. Sản xuất: B.Braun Melsungen AG
Bảng giá bán thuốc Zedex hộp 10 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-9893-10. Sản xuất: Wockhardt Limited
Bảng giá bán thuốc Nutriflex Lipid Peri hộp 5 túi x 1250ml (túi chia 3 ngăn) (Nước ngoài). SĐK VN-19792-16. Sản xuất: B.Braun Melsungen AG