Azismile Dry Syrup hộp 1 chai nhựa 15ml
Bảng giá bán thuốc Azismile Dry Syrup hộp 1 chai nhựa 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-11705-11. Sản xuất: Kolmar Korea
Bảng giá bán thuốc Azismile Dry Syrup hộp 1 chai nhựa 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-11705-11. Sản xuất: Kolmar Korea
Bảng giá bán thuốc Breathezy 4 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18142-14. Sản xuất: MSN Laboratories Limidted
Bảng giá bán thuốc Trionstrep hộp 4 (Nước ngoài). SĐK VN-19809-16. Sản xuất: Bluepharma Genericos-Comercio De Medicamenos, S.A.
Bảng giá bán thuốc Bronuck Ophthalmic Solution 0.1% hộp 1 lọ 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN2-369-15. Sản xuất: Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Bảng giá bán thuốc Platitroi 500 hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19834-16. Sản xuất: Open Joint Stock Company “Borisovskiy Zavod Medicinskikh Preparatov”
Bảng giá bán thuốc Salbutamol Renaudin 0,5Mg/1Ml sửa quy cách đóng gói: hộp 100 ống (Nước ngoài). SĐK VN-20115-16. Sản xuất: Laboratoire Renaudin
Bảng giá bán thuốc Cetirizine Tablets 10 Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19406-15. Sản xuất: M/s Windlas Biotech Limited
Bảng giá bán thuốc Tramadol 100Mg-Rotexmedica Solution For Injection hộp 1 ống (Nước ngoài). SĐK VN-9838-10. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Bảng giá bán thuốc Flexen hộp 1 tuýp 50g (Nước ngoài). SĐK VN-18011-14. Sản xuất: Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Diagnogreen Injection 25Mg hộp 1 lọ bột và 1 ống nước cất pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK 8444/QLD-KD. Sản xuất:
Bảng giá bán thuốc Santekvin 150Mg hộp 1 vỉ x 3 viên (Nước ngoài). SĐK 22929/QLD-KD. Sản xuất: Ukraine
Bảng giá bán thuốc Ingalipt M hộp 1 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK 14803/QLD-KD. Sản xuất: Moldova
Bảng giá bán thuốc Sanfocef Sachet hộp 10 gói 1 (Nước ngoài). SĐK VN-16099-12. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Breathezy Cw 5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16117-13. Sản xuất: MSN Laboratories Limidted
Bảng giá bán thuốc Sodip 5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12366-11. Sản xuất: Swiss Pharma PVT.LTD.
Bảng giá bán thuốc Cisplaton hộp 1 lọ 100ml (Nước ngoài). SĐK VN2-446-16. Sản xuất: Venus Remedies Limited
Bảng giá bán thuốc Amiktale hộp 10 lọ 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-15939-12. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Noinsel Soft Capsule hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19644-16. Sản xuất: Kolmar Pharma Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Arbol 100 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19122-15. Sản xuất: M/S. Olive Healthcare
Bảng giá bán thuốc Heacodesum chai thủy tinh 400ml (Nước ngoài). SĐK VN-18662-15. Sản xuất: Yuria-pharm Ltd.