U-Stone hộp 60 gói

Bảng giá bán thuốc U-Stone hộp 60 gói (Nước ngoài). SĐK VN-18256-14. Sản xuất: Laboratorios Casasco S.A.I.C

Zanobapine hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Zanobapine hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16470-13. Sản xuất: Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Genfranson Cream hộp 1 tube 10g

Bảng giá bán thuốc Genfranson Cream hộp 1 tube 10g (Nước ngoài). SĐK VN-18828-15. Sản xuất: Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.

Livoluk chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Livoluk chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-19300-15. Sản xuất: M/s Panacea Biotec Ltd

Akudinir 50 hộp 10 gói 4g

Bảng giá bán thuốc Akudinir 50 hộp 10 gói 4g (Nước ngoài). SĐK VN-14429-12. Sản xuất: Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.

Lediceti hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Lediceti hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16997-13. Sản xuất: Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Dalacin C hộp 1 ống 2 ml

Bảng giá bán thuốc Dalacin C hộp 1 ống 2 ml (Nước ngoài). SĐK VN-19718-16. Sản xuất: Pfizer Manufacturing Belgium NV

Alergomax hộp 1 lọ 50ml

Bảng giá bán thuốc Alergomax hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK 24603/QLD-KD ngày 19/12/2. Sản xuất: Ukraine

Alclav 1000Mg Tablets hộp 1 vỉ

Bảng giá bán thuốc Alclav
1000Mg Tablets hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-
17632-14. Sản xuất: Alkem
Laboratories Ltd.

Wosulin 30/70 hộp 1 ống 3ml

Bảng giá bán thuốc Wosulin 30/70 hộp 1 ống 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-13913-11. Sản xuất: Wockhardt Limited