Kyongbo Cefmetazole Inj.1G hộp 10 lọ
Bảng giá bán thuốc Kyongbo Cefmetazole Inj.1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK 1622/QLD-KD. Sản xuất: Hàn Quốc
Bảng giá bán thuốc Kyongbo Cefmetazole Inj.1G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK 1622/QLD-KD. Sản xuất: Hàn Quốc
Bảng giá bán thuốc U-Stone hộp 60 gói (Nước ngoài). SĐK VN-18256-14. Sản xuất: Laboratorios Casasco S.A.I.C
Bảng giá bán thuốc Levoseren Solution hộp 1 lọ 75ml (Nước ngoài). SĐK VN-19338-15. Sản xuất: Samil Pharm. Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Aspegic 1000Mg hộp 6 lọ 5ml + solv (Nước ngoài). SĐK 11750/QLD-KD. Sản xuất: PHÁP
Bảng giá bán thuốc Zanobapine hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16470-13. Sản xuất: Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc X-Plended Tablet 5Mg hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19726-16. Sản xuất: PharmEvo Private Limited
Bảng giá bán thuốc Genfranson Cream hộp 1 tube 10g (Nước ngoài). SĐK VN-18828-15. Sản xuất: Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Livoluk chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-19300-15. Sản xuất: M/s Panacea Biotec Ltd
Bảng giá bán thuốc Akudinir 50 hộp 10 gói 4g (Nước ngoài). SĐK VN-14429-12. Sản xuất: Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Lediceti hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16997-13. Sản xuất: Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dalacin C hộp 1 ống 2 ml (Nước ngoài). SĐK VN-19718-16. Sản xuất: Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bảng giá bán thuốc Quinovid Ophthalmic Ointment hộp 1 tuýp 3 (Nước ngoài). SĐK VN-15581-12. Sản xuất: Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Singulair 4Mg (Đóng Gói Tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa Chỉ: Waarderweg 39, 2031 Bn Haarlem- Netherlands)) hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20318-17. Sản xuất: Merck Sharp & Dohme Ltd.
Bảng giá bán thuốc Invanz hộp 1 lọ 15ml hoặc 20ml chứa 1g bột (Nước ngoài). SĐK VN-20315-17. Sản xuất: Laboratoire Merck Sharp & Dohme – Chibret
Bảng giá bán thuốc Singulair 5Mg (Đóng Gói Tại Merck Sharp & Dohme B.V. Địa Chỉ: Waarderweg 39, 2031 Bn Haarlem- Netherlands)) hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20319-17. Sản xuất: Merck Sharp & Dohme Ltd.
Bảng giá bán thuốc Alergomax hộp 1 lọ 50ml (Nước ngoài). SĐK 24603/QLD-KD ngày 19/12/2. Sản xuất: Ukraine
Bảng giá bán thuốc Youngilbetalomin hộp 1 chai nhựa 500 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16551-13. Sản xuất: Young Il Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Gonal-F® 300Iu (22µg/0,5Ml) hộp 1 ống (cartride) chứa trong 1 bút có sẵn dung dịch tiêm và 8 kim để dung với bút tiêm (Nước ngoài). SĐK QLSP-891-15. Sản xuất: Ý
Bảng giá bán thuốc Alclav
1000Mg Tablets hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-
17632-14. Sản xuất: Alkem
Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Wosulin 30/70 hộp 1 ống 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-13913-11. Sản xuất: Wockhardt Limited