Pms-Erlotinib 100Mg hộp 3 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Pms-Erlotinib 100Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 4017/QLD-KD. Sản xuất: Corealis Pharma INC. – Canada
Bảng giá bán thuốc Pms-Erlotinib 100Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 4017/QLD-KD. Sản xuất: Corealis Pharma INC. – Canada
Bảng giá bán thuốc Xorunwell hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-81-13. Sản xuất: M/s Getwell Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Idrona 30 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-20328-17. Sản xuất: Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Acellbia 100Mg/10Ml hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 3317/QLD-KD ngày 22/3/201. Sản xuất: “BIOCAD” Closed Joint Stock company (“BIOCAD”CJSC)/Nga
Bảng giá bán thuốc Apuldon Paediatric Drops hộp 1 chai 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-17828-14. Sản xuất: Aristopharma Ltd. – Bangladesh
Bảng giá bán thuốc Methylcobalamin Capsules 1500Mcg hộp 3 vỉ x 10 viên nang mềm (Nước ngoài). SĐK 5041/QLD-KD ngày 18/04/2017. Sản xuất: Softgel Healthcare Private Ltd., India
Bảng giá bán thuốc Egzysta hộp 4 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK 5070/QLD-KD ngày 18/4/2017. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polfa in Pabianice Joint Stock Company
Bảng giá bán thuốc Neurolin-75 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20303-17. Sản xuất: Kopran Limited
Bảng giá bán thuốc Taximmed hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19496-15. Sản xuất: Medochemie Ltd. – Factory C
Bảng giá bán thuốc Bactirid 100Mg/5Ml Dry Suspension hộp 01 lọ bột để pha 40ml hỗn dịch uống (Nước ngoài). SĐK VN-20148-16. Sản xuất: Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Benaxepa Expectorant hộp 1 chai 90ml (Nước ngoài). SĐK VN-17619-13. Sản xuất: Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD.
Bảng giá bán thuốc Etorica – 60 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17105-13. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Moretel (Cơ Sở Kiểm Soát Và Xuất Xưởng: Deltamedica Gmbh, Địa Chỉ:…, Germany) hộp 10 lọ x 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-19063-15. Sản xuất: SM Farmaceutici s.r.l
Bảng giá bán thuốc Ống Hít Siang Pure Inhaler ống hít 2 đầu: 1 đầu chứa 1 (Nước ngoài). SĐK VN-16139-13. Sản xuất: Bertram Chemical (1982) Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Flamotax 1 hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-19949-16. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Folihem hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19441-15. Sản xuất: Remedica Ltd.
Bảng giá bán thuốc Fungizone 10% hộp 1 chai 40ml (Nước ngoài). SĐK 26561/QLD-KD. Sản xuất: Đức
Bảng giá bán thuốc Soriatane hộp 30 viên nang (Nước ngoài). SĐK 26563/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Methylergometrine Maleate Injection 0.2Mg hộp 10 ống 1ml (Nước ngoài). SĐK 145/QLD-KD. Sản xuất: Germany
Bảng giá bán thuốc Morphini Sulfas Wzf 0.1% hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK 96/2016-N. Sản xuất: Poland