Orela 12.5 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Orela 12.5 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17944-14. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Limited.

Nucoxia hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Nucoxia hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13084-11. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.

Fotax 1G hộp 1 lọ bột pha tiêm

Bảng giá bán thuốc Fotax 1G hộp 1 lọ bột pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-18393-14. Sản xuất: M/S Cirin Pharmaceuticals Pvt, Ltd.

Gynocaps hộp 02 vỉ

Bảng giá bán thuốc Gynocaps hộp 02 vỉ (Nước ngoài). SĐK 1573/QLD-KD, ngày 01/02/2016. Sản xuất: Minskintercaps U.V – Belarus

Ucon 10 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ucon 10 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17711-14. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Limited

Sdcep-200 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Sdcep-200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17871-14. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd

Bevacirel hộp 1 lọ 4 ml

Bảng giá bán thuốc Bevacirel hộp 1 lọ 4 ml (Nước ngoài). SĐK 8208/QLD-KD ngày 15/6/2017. Sản xuất: Reliance Life Sciences Pvt. Ltd

Bevacirel hộp 1 lọ 16 ml

Bảng giá bán thuốc Bevacirel hộp 1 lọ 16 ml (Nước ngoài). SĐK 8209/QLD-KD ngày 15/6/2017. Sản xuất: Reliance Life Sciences Pvt. Ltd

Alembic Azithral hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Alembic Azithral hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19765-16. Sản xuất: Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.

Fedmen hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Fedmen hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16673-13. Sản xuất: M/s Bio-Labs (Pvt) Ltd.

Ictit hộp 1 lọ 60ml

Bảng giá bán thuốc Ictit hộp 1 lọ 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-16202-13. Sản xuất: Delta Pharma Limited

Ofelta hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ofelta hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19037-15. Sản xuất: The Madras Pharmaceuticals

Zonaxson hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Zonaxson hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20343-17. Sản xuất: PT. Novell Pharmaceutical Laboratories