Cefdoxone hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cefdoxone hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14877-12. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

U-Thel hộp 1 chai 60ml

Bảng giá bán thuốc U-Thel hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-19749-16. Sản xuất: Unison Laboratories Co., Ltd.

Phileo Tab hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Phileo Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11265-10. Sản xuất: Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.

Oxafok hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Oxafok hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13145-11. Sản xuất: Myung-In Pharm. Co., Ltd.

Mg-Tan Inj. túi 1440ml

Bảng giá bán thuốc Mg-Tan Inj. túi 1440ml (Nước ngoài). SĐK VN-14825-12. Sản xuất: MG Co., Ltd.

Cefpova 200 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cefpova 200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11447-10. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Nimodin hộp 1 chai 50ml

Bảng giá bán thuốc Nimodin hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-20320-17. Sản xuất: Swiss Parenterals Pvt. Ltd.

Ofelta hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ofelta hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19037-15. Sản xuất: The Madras Pharmaceuticals

Ucon 10 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Ucon 10 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17711-14. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Limited