U-Thel hộp 1 chai 60ml
Bảng giá bán thuốc U-Thel hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-19749-16. Sản xuất: Unison Laboratories Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc U-Thel hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-19749-16. Sản xuất: Unison Laboratories Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Oxafok hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13145-11. Sản xuất: Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Royalpanacea hộp 20 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17191-13. Sản xuất: Korea E-Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Taromentin 1000 Mg hộp 2 vỉ x 7 viên nén (Nước ngoài). SĐK VN-19536-15. Sản xuất: Tarchomin Pharmaceutical Works “Polfa” S.A.
Bảng giá bán thuốc Cefalexin Capsules Bp 500Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18029-14. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Novagra Forte hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19713-16. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Cefpova 200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11447-10. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefdoxone hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14877-12. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cefitone-500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17753-14. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Setra 50 Tablet hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19918-16. Sản xuất: General Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Telsar 80 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18906-15. Sản xuất: Hetero Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Lyvec-10 Injection 10Mg hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml nước vô khuẩn pha tiêm (Nước ngoài). SĐK 26603/QLD-KD. Sản xuất: Ấn Độ
Bảng giá bán thuốc Nimodin hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-20320-17. Sản xuất: Swiss Parenterals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Taxetil Capsule hộp 3 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15202-12. Sản xuất: Aristopharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Phileo Tab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11265-10. Sản xuất: Samchundang Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mg-Tan Inj. túi 1440ml (Nước ngoài). SĐK VN-14825-12. Sản xuất: MG Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ebastine Normon 10Mg hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 5684/QLD-KD. Sản xuất: Spain
Bảng giá bán thuốc Mosane Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19818-16. Sản xuất: Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Mebaal 1500 hộp 3 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-20019-16. Sản xuất: Windlas Biotech Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hepavax-Gene Tf Inj hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK QLVX-0775-14. Sản xuất: Hàn Quốc