Terbinafine Usl hộp 1 tuýp x 10g
Bảng giá bán thuốc Terbinafine Usl hộp 1 tuýp x 10g (Nước ngoài). SĐK VN-20218-16. Sản xuất: Yash Medicare Pvt., Ltd
Bảng giá bán thuốc Terbinafine Usl hộp 1 tuýp x 10g (Nước ngoài). SĐK VN-20218-16. Sản xuất: Yash Medicare Pvt., Ltd
Bảng giá bán thuốc Qepentex 1 gói x 7 miếng dán (Nước ngoài). SĐK 7380/QLD-KD. Sản xuất: Nhật Bản
Bảng giá bán thuốc Regaxidil 20Mg/Ml hộp 1 lọ 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-18854-15. Sản xuất: Industrial Farmaceutica Cantabria, S.A
Bảng giá bán thuốc Dầu Xanh Con Ó/Eagle Brand Medicated Oil hộp 1 chai 24ml (Nước ngoài). SĐK VN-20251-17. Sản xuất: Borden Company (Private) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pentasa 1G hộp 7 lọ x 100 ml và 7 bao nhựa pe (Nước ngoài). SĐK VN-19948-16. Sản xuất: Ferring-Léciva a.s
Bảng giá bán thuốc Dầu Xanh Con Ó/Eagle Brand Medicated Oil hộp 1 chai 12ml (Nước ngoài). SĐK VN-20251-17. Sản xuất: Borden Company (Private) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Dầu Xanh Con Ó/Eagle Brand Medicated Oil hộp 1 chai 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-20251-17. Sản xuất: Borden Company (Private) Ltd.
Bảng giá bán thuốc S-Cort Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19864-16. Sản xuất: Schnell Biopharmaceuticals, Inc
Bảng giá bán thuốc Bortezomib Pharmidea 3,5Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN2-579-17. Sản xuất: Latvia
Bảng giá bán thuốc Ciloxan hộp 1 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-10719-10. Sản xuất: s.a.Alcon-Couvreur n.V.
Bảng giá bán thuốc Fleet Enema For Children hộp 1 chai 66ml (Nước ngoài). SĐK VN-19781-16. Sản xuất: C.B Fleet Company Inc.
Bảng giá bán thuốc Aleclo hộp 10 ống 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-8531-09. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Isentress (Cs Đóng Gói: Merck Sharp & Dohme B.V, Địa Chỉ: …, The Netherlands) hộp 1 lọ 60 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-510-16. Sản xuất: MSD International GmbH (Singapore Branch)
Bảng giá bán thuốc Luotai hôp 1 lọ bột + 1 ống dung môi (Nước ngoài). SĐK 10485/QLD-KD. Sản xuất: Trung Quốc
Bảng giá bán thuốc Espanlir Inj hộp 10 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-17078-13. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Differin Cream 0,1% tuýp 30g (Nước ngoài). SĐK VN-19652-16. Sản xuất: Laboratoires Galderma
Bảng giá bán thuốc Dầu Xanh Con Ó/Eagle Brand Medicated Oil hộp 1 chai 6ml (Nước ngoài). SĐK VN-20251-17. Sản xuất: Borden Company (Private) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Talliton hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19942-16. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Bảng giá bán thuốc Lyvec-10 Injection 10Mg hộp 1 lọ + 1 ống dung môi 10ml nước vô khuẩn pha tiêm (Nước ngoài). SĐK 26603/QLD-KD. Sản xuất: Ấn Độ
Bảng giá bán thuốc Cefpova 200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11447-10. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.