Creon® 25000 hộp 02 vỉ (nhôm – nhôm) x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Creon® 25000 hộp 02 vỉ (nhôm – nhôm) x 10 viên (Nước ngoài). SĐK QLSP-0700-13. Sản xuất: Abbott Laboratories GmbH
Bảng giá bán thuốc Creon® 25000 hộp 02 vỉ (nhôm – nhôm) x 10 viên (Nước ngoài). SĐK QLSP-0700-13. Sản xuất: Abbott Laboratories GmbH
Bảng giá bán thuốc Endometrin hộp 7 vỉ x 3 viên đặt âm đạo kèm 1 dụng cụ đặt thuốc (Nước ngoài). SĐK 11225/QLD-KD. Sản xuất: Pharmaceutics International Incorporated – USA; Nhà đóng gói: Sharp Corporation – USA
Bảng giá bán thuốc Simponi hộp chứa 1 bơm tiêm chứa sẵn 0 (Nước ngoài). SĐK QLSP-H02-1041-17. Sản xuất: Cilag AG
Bảng giá bán thuốc Stelara hộp 1 bơm tiêm chứa sẵn 0 (Nước ngoài). SĐK QLSP-H02-984-16. Sản xuất: Cilag AG
Bảng giá bán thuốc Calcium Lactate 300 Tablets hộp 10 vỉ x 10 viên nén (Nước ngoài). SĐK 6573/QLD-KD. Sản xuất: Cyprus
Bảng giá bán thuốc Lovarem 20 Tablets hộp 3 vỉ x 10 viên nén (Nước ngoài). SĐK 6576/QLD-KD. Sản xuất: Cyprus
Bảng giá bán thuốc Egzysta 50Mg hộp 4 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK 6502/QLD-KD. Sản xuất: Ba Lan
Bảng giá bán thuốc Simulect hộp 1 lọ và 1 ống nước pha tiêm 5ml (Nước ngoài). SĐK QLSP-1022-17. Sản xuất: Novartis Pharma Stein AG
Bảng giá bán thuốc Hidem Cream hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-19720-16. Sản xuất: Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Verniqueen hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18218-14. Sản xuất: LTD Farmaprim
Bảng giá bán thuốc Fenafex hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20096-16. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Melocin hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20089-16. Sản xuất: J. Duncan Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Celofin 200 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19973-16. Sản xuất: Hetero Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Hagala hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17111-13. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Spokit hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-14997-12. Sản xuất: The Belmedpreparaty RUE
Bảng giá bán thuốc Lipofix 10 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16956-13. Sản xuất: Bal Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Thiên Sứ Hộ Tâm Đan (Angel Cardiotonic Pill) hộp 2 lọ 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20102-16. Sản xuất: Tasly Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Manervin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15487-12. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Qepentex 1 gói x 7 miếng dán (Nước ngoài). SĐK 7380/QLD-KD. Sản xuất: Nhật Bản
Bảng giá bán thuốc Terbinafine Usl hộp 1 tuýp x 10g (Nước ngoài). SĐK VN-20218-16. Sản xuất: Yash Medicare Pvt., Ltd