Ebaril 10 Tablet hộp 3 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Ebaril 10 Tablet hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 7240/QLD-KD. Sản xuất: Bangladesh
Bảng giá bán thuốc Ebaril 10 Tablet hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 7240/QLD-KD. Sản xuất: Bangladesh
Bảng giá bán thuốc Paloxiron hộp chứa 1 vỉ x 10 viên nén (Nước ngoài). SĐK 7595/QLD-KD. Sản xuất: Bangladesh
Bảng giá bán thuốc Barcavir hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13012-11. Sản xuất: Incepta Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Trifamox Ibl 500 hộp 1 chai bột để pha 60ml hỗn dịch (Nước ngoài). SĐK VN-18008-14. Sản xuất: Laboratorios Bago S.A
Bảng giá bán thuốc Lomec 20 hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20152-16. Sản xuất: Industria Quimica Y Farmaceutica VIR, S.A.
Bảng giá bán thuốc Selexid® hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK 7025/QLD-KD. Sản xuất: Recipharm Strangnas AB
Bảng giá bán thuốc Methotrexate-Belmed hộp 02 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-303-14. Sản xuất: Belmedpreparaty RUE
Bảng giá bán thuốc Loratadine Syrup 1Mg/Ml hộp 1 lọ 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-18690-15. Sản xuất: Y.S.P. Industries (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Flecaine 100Mg hộp 30 viên nang tác dụng kéo dài (Nước ngoài). SĐK 26561/QLD-KD. Sản xuất: Uni (UK)
Bảng giá bán thuốc Coumadine 2Mg hộp 20 viên nén (Nước ngoài). SĐK 4551/QLD-KD. Sản xuất: Greece
Bảng giá bán thuốc Digoxine Nativelle hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK 14587/QLD-KD. Sản xuất: Ý
Bảng giá bán thuốc Calcium Edetate De Sodium Serb 5% hộp 10 ống (Nước ngoài). SĐK 237/QLD-KD. Sản xuất: France
Bảng giá bán thuốc Pirolam hộp 1 tuýp 20g hỗn dịch dùng ngoài (Nước ngoài). SĐK VN-9745-10. Sản xuất: Medana Pharma Spolka Akcyjna
Bảng giá bán thuốc Pirolam Gel hộp 1 tube 20g gel bôi (Nước ngoài). SĐK VN-10393-10. Sản xuất: Medana Pharma Spolka Akcyjna
Bảng giá bán thuốc Propofol Injection Bp (1% W/V) – Nirfol 1% hộp to chứa 10 hộp nhỏ x 1 ống 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-19284-15. Sản xuất: Nirma Limited
Bảng giá bán thuốc Sofkof hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16617-13. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Artose hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19331-15. Sản xuất: Medopharm
Bảng giá bán thuốc Taxel -Csc 20Mg/0.5Ml hộp 1 vỉ chứa 1 lọ dung dịch đậm đặc và 1 lọ dung môi (Nước ngoài). SĐK VN2-577-17. Sản xuất: SC Sindan-Rumani
Bảng giá bán thuốc Human Albumin Grifols 20% hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-11884-11. Sản xuất: Instituto Grifols, S.A.
Bảng giá bán thuốc Aciloc 150 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17188-13. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.