Cyanocobalamine Injection hộp 10 ống 2ml
Bảng giá bán thuốc Cyanocobalamine Injection hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-11631-10. Sản xuất: Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cyanocobalamine Injection hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-11631-10. Sản xuất: Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Epiulex 50Mg/25Ml hộp 1 lọ x25ml (Nước ngoài). SĐK VN2-575-17. Sản xuất: Actavis Italy S.P.A-Italy
Bảng giá bán thuốc Fleming hộp 1 lọ để pha 70ml (Nước ngoài). SĐK VN-15541-12. Sản xuất: Medreich Limited
Bảng giá bán thuốc Isopto Carpine 2% hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK 140/QLD-KD. Sản xuất: S.A. Alcon-Couvreur N.V.
Bảng giá bán thuốc Tusspol hộp 1 lọ 150ml (Nước ngoài). SĐK VN-16885-13. Sản xuất: Polfarmex S.A
Bảng giá bán thuốc Cefnaxl hộp 1 vỉ (alu-alu) x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16091-12. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Remebentin 400 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9827-10. Sản xuất: Remedica Ltd.
Bảng giá bán thuốc Eagle Brand Muscle Rub hộp 1 chai 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-16996-13. Sản xuất: Borden Co., Pte. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ammedroxi hộp 10vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-16467-13. Sản xuất: Unimax Laboratories
Bảng giá bán thuốc Omeplus hộp 5 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12268-11. Sản xuất: Unimax Laboratories
Bảng giá bán thuốc Eagle Brand Yellow Balm hộp 1 lọ 10g (Nước ngoài). SĐK VN-19073-15. Sản xuất: PT. Eagle Indo Pharma
Bảng giá bán thuốc Lincomycin Injection hộp 10 ống 600mg/2ml (Nước ngoài). SĐK VN-14365-11. Sản xuất: Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bonviva (Đóng Gói+ Xuất Xưởng: Roche Diagnostics Gmbh, Địa Chỉ: Sandhofer Strasse 116, 68305 Mannheim, Germany) hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 3ml (Nước ngoài). SĐK VN-19535-15. Sản xuất: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co. KG.
Bảng giá bán thuốc Epiulex 10Mg/5Ml hộp 1 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN2-576-17. Sản xuất: Actavis Italy S.P.A-Italy
Bảng giá bán thuốc Pedomcad hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19808-16. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Begesic hộp 1 tuýp 30g (Nước ngoài). SĐK VN-20196-16. Sản xuất: Berlin Pharmaceutical Industry Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Buston Injection hộp 10 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-16052-12. Sản xuất: Siu Guan Chem Ind Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Glucagen Hypokit hộp 1 lọ bột chứa 1mg glucagon và 1ml nước pha tiêm chứa trong xi lanh (Nước ngoài). SĐK 26899/QLD-KD. Sản xuất: Novo Nordisk A/S
Bảng giá bán thuốc Taxel -Csc 20Mg/0.5Ml hộp 1 vỉ chứa 1 lọ dung dịch đậm đặc và 1 lọ dung môi (Nước ngoài). SĐK VN2-577-17. Sản xuất: SC Sindan-Rumani
Bảng giá bán thuốc Flecaine 100Mg hộp 30 viên nang tác dụng kéo dài (Nước ngoài). SĐK 26561/QLD-KD. Sản xuất: Uni (UK)