Foscavir hộp 1 lọ 250ml
Bảng giá bán thuốc Foscavir hộp 1 lọ 250ml (Nước ngoài). SĐK 7591/QLD-KD. Sản xuất: Austria
Bảng giá bán thuốc Foscavir hộp 1 lọ 250ml (Nước ngoài). SĐK 7591/QLD-KD. Sản xuất: Austria
Bảng giá bán thuốc Cozaar 50Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20570-17. Sản xuất: Merck Sharp & Dohme Ltd.
Bảng giá bán thuốc Diamicron Mr hộp 2 vỉ x 30 viên nén phóng thích có kiểm soát (Nước ngoài). SĐK VN-20549-17. Sản xuất: Les Laboratoires Servier
Bảng giá bán thuốc Sanflox hộp 1lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-19357-15. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Aluvia 100Mg/25Mg hộp 1 lọ 60 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9910-10. Sản xuất: Abbvie Deutschland GmbH & Co.KG
Bảng giá bán thuốc Nitromint hộp 1 chai chứa 10g dung dịch khí dung (Nước ngoài). SĐK 23095/QLD-KD. Sản xuất: Egis Pharmaceuticals Private limited company – Hungary
Bảng giá bán thuốc Plenur hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK 7384/QLD-KD. Sản xuất: Argentina
Bảng giá bán thuốc Adalat 10Mg (Đóng Gói Và Xuất Xưởng: Bayer Pharma Ag; Đ/C: D-51368 Leverkusen, Germany) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20389-17. Sản xuất: Catalent Germany Eberbach GmbH
Bảng giá bán thuốc Symbicort Turbuhaler hộp 1 ống hít 60 liều (Nước ngoài). SĐK VN-20379-17. Sản xuất: AstraZeneca AB
Bảng giá bán thuốc Symbicort Turbuhaler hộp 1 ống hít 120 liều (Nước ngoài). SĐK VN-20379-17. Sản xuất: AstraZeneca AB
Bảng giá bán thuốc Yasmin hộp 1 vỉ 21 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20388-17. Sản xuất: Bayer Weimar GmbH & Co. KG
Bảng giá bán thuốc Eyemiru 40Ex hộp 1 lọ 15ml dung dịch nhỏ mắt (Nước ngoài). SĐK VN-19227-15. Sản xuất: Nitto Medic Co.Ltd.
Bảng giá bán thuốc Eyemiru Wash hộp 1 chai 500ml dung dịch rửa mắt (Nước ngoài). SĐK VN-19492-15. Sản xuất: Nitto Medic Co.Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ketogesic hộp 5 ống x 1ml (Nước ngoài). SĐK VN-14796-12. Sản xuất: PT. Ferron Par Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Ledrobon – 4Mg/100Ml hộp 1 túi 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-20610-17. Sản xuất: Industria Farmaceutica Galenica Senese S.r.l
Bảng giá bán thuốc Vasotense 10 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19634-16. Sản xuất: Pulse Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cancidas hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-20568-17. Sản xuất: Laboratoires Merck Sharp & Dohme Chibret
Bảng giá bán thuốc Suprazole hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15677-12. Sản xuất: Acme Formulation Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Epiulex 50Mg/25Ml hộp 1 lọ x25ml (Nước ngoài). SĐK VN2-575-17. Sản xuất: Actavis Italy S.P.A-Italy
Bảng giá bán thuốc Epiulex 10Mg/5Ml hộp 1 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN2-576-17. Sản xuất: Actavis Italy S.P.A-Italy