Tolura 40Mg hộp 4 vỉ x 7 viên
Bảng giá bán thuốc Tolura 40Mg hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20616-17. Sản xuất: KRKA, D.D., Novo Mesto
Bảng giá bán thuốc Tolura 40Mg hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20616-17. Sản xuất: KRKA, D.D., Novo Mesto
Bảng giá bán thuốc Tolura 80Mg hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20617-17. Sản xuất: KRKA, D.D., Novo Mesto
Bảng giá bán thuốc Pemetrexed For Injection 500Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 17290/QLD-KD (6/9/2016). Sản xuất: Ấn Độ
Bảng giá bán thuốc Bedexlor Tablet hộp 1 chai x 500 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10796-10. Sản xuất: Chunggei Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sergel Injection hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống 5ml dung môi + 1 ống tiêm vô trùng (Nước ngoài). SĐK VN-19627-16. Sản xuất: Healthcare Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ipec-Plus Tablet hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17830-14. Sản xuất: Aristopharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bterol hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19819-16. Sản xuất: Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira)
Bảng giá bán thuốc Menazin 200Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20313-17. Sản xuất: Medochemie Ltd.- central Factory
Bảng giá bán thuốc Seroflo-250 (Cfc Free) hộp 1 ống 120 liều xịt (Nước ngoài). SĐK VN-19816-16. Sản xuất: Cipla Ltd.
Bảng giá bán thuốc Reducid 300 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12016-11. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cipazy hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-20128-16. Sản xuất: Amanta Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Unifenac Inj. hộp 50 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-11989-11. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Seroflo-125 (Cfc Free) hộp 1 ống hít 120 liều (Nước ngoài). SĐK VN-19815-16. Sản xuất: Cipla Ltd.
Bảng giá bán thuốc Xylobalan Nasal Drop 0,1% hộp 1 lọ 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-19370-15. Sản xuất: Warsaw Pharmaceutical Works Polfa S.A.
Bảng giá bán thuốc Xylobalan Nasal Drop 0,05% hộp 1 lọ nhựa 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-19543-15. Sản xuất: Warsawzawskie Pharmaceutical Works Polfa Spolka Akcyjna
Bảng giá bán thuốc Resilo 50 hộp lớn đựng 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13121-11. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zycel 100 hộp 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14492-12. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.
Bảng giá bán thuốc Europlin 25Mg hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20472-17. Sản xuất: S.C.Arena Group S.A.
Bảng giá bán thuốc Medoclav 156,25Mg/5Ml hộp 1 chai 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-17514-13. Sản xuất: Medochemie Ltd.
Bảng giá bán thuốc Moov 15 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14513-12. Sản xuất: Zim Labratories Ltd.