Bterol hộp 4 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Bterol hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19819-16. Sản xuất: Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A (Fab. Abrunheira)

Reducid 300 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Reducid 300 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12016-11. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.

Cipazy hộp 1 chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Cipazy hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-20128-16. Sản xuất: Amanta Healthcare Ltd.

Unifenac Inj. hộp 50 ống x 2ml

Bảng giá bán thuốc Unifenac Inj. hộp 50 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-11989-11. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.

Zycel 100 hộp 1 vỉ 10 viên

Bảng giá bán thuốc Zycel 100 hộp 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14492-12. Sản xuất: Cadila Healthcare Ltd.

Moov 15 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Moov 15 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14513-12. Sản xuất: Zim Labratories Ltd.