Daikyn hộp 3 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Daikyn hộp 3 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18639-15. Sản xuất: LTD Farmaprim

Resnalin Patch 2Mg hộp 30 miếng

Bảng giá bán thuốc Resnalin Patch 2Mg hộp 30 miếng (Nước ngoài). SĐK 3205/QLD-KD. Sản xuất: Dae Hwa Pharmaceutical Co., Ltd

Ambolyt Syrup hộp 1 chai 100 ml

Bảng giá bán thuốc Ambolyt Syrup hộp 1 chai 100 ml (Nước ngoài). SĐK VN-19872-16. Sản xuất: Incepta Pharmaceuticals Limited

Moov 15 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Moov 15 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14513-12. Sản xuất: Zim Labratories Ltd.

Asgizole hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Asgizole hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-18248-14. Sản xuất: Sofarimex-Industria Quimica E Farmaceutica, S.A

Tamiram hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tamiram hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18194-14. Sản xuất: Eurofarma Laboratórios Ltda.

Deimec hộp 20 gói x 20ml

Bảng giá bán thuốc Deimec hộp 20 gói x 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-20489-17. Sản xuất: Daewon Pharm. Co., Ltd.

Orgyl hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Orgyl hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18139-14. Sản xuất: Kusum Healthcare Pvt. Ltd.

Skasen hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Skasen hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17975-14. Sản xuất: Theragen Etex Co., Ltd

Yolipraz-80 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Yolipraz-80 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18797-15. Sản xuất: M/S Stallion Laboratories Pvt. Ltd

Infud Cream hộp 1 tuýp 5g

Bảng giá bán thuốc Infud Cream hộp 1 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-19625-16. Sản xuất: General Pharmaceutical Ltd.