Loxcip hôp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Loxcip hôp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17892-14. Sản xuất: Aurochem Pharmaceuticals (1)Pvt.Ltd.

Levistel 80 hộp 4 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Levistel 80 hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20431-17. Sản xuất: Laboratorios Lesvi, S.L.

Levistel 40 hộp 4 vỉ x 7 viên

Bảng giá bán thuốc Levistel 40 hộp 4 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20430-17. Sản xuất: Laboratorios Lesvi, S.L.

Sintrom 4Mg h/30 viên

Bảng giá bán thuốc Sintrom 4Mg h/30 viên (Nước ngoài). SĐK 3462/QLD-KD. Sản xuất: Hà Lan

Stilnox hộp 20 viên

Bảng giá bán thuốc Stilnox hộp 20 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15627-12. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie-France

Irofas Syrup hộp 1 chai 150ml

Bảng giá bán thuốc Irofas Syrup hộp 1 chai 150ml (Nước ngoài). SĐK VN-13052-11. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.

Omsergy hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Omsergy hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20406-17. Sản xuất: Saga Laboratories

Tubenarine hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tubenarine hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16743-13. Sản xuất: Dong-A Pharmaceutical Co., Ltd.

Sotalex 80Mg h/30 viên

Bảng giá bán thuốc Sotalex 80Mg h/30 viên (Nước ngoài). SĐK 11748/QLD-KD. Sản xuất: Pháp