Hepariv hộp 03 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Hepariv hộp 03 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-558-17. Sản xuất: Atra Pharmaceuticals Limited

Atozone-S hộp 5 ống x 4ml

Bảng giá bán thuốc Atozone-S hộp 5 ống x 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-20307-17. Sản xuất: M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.

Bluecose hộp 50 viên

Bảng giá bán thuốc Bluecose hộp 50 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20393-17. Sản xuất: Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A.

Cexipic 500 hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Cexipic 500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17692-14. Sản xuất: Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd

Palibone hộp 1 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Palibone hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17852-14. Sản xuất: Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A.

Cyclonamine 12.5% hộp 5 ống x 2ml

Bảng giá bán thuốc Cyclonamine 12.5% hộp 5 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK 7896/QLD-KD. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polpharma S.A – Poland

Ocfo hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Ocfo hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-19315-15. Sản xuất: Hanlim Pharm. Co., Ltd.

Irofas Syrup hộp 1 chai 150ml

Bảng giá bán thuốc Irofas Syrup hộp 1 chai 150ml (Nước ngoài). SĐK VN-13052-11. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.