Daewoongursa-S hộp 1 vỉ 10 viên
Bảng giá bán thuốc Daewoongursa-S hộp 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15039-12. Sản xuất: R&P Korea Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Daewoongursa-S hộp 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15039-12. Sản xuất: R&P Korea Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Cexipic 500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17692-14. Sản xuất: Baroque Pharmaceuticals Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Teravox-500 hộp 20 hộp nhỏ x 1 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14748-12. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Benzylpenicillin Sodium, Powder For Inj hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10069-10. Sản xuất: Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bluecose hộp 50 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20393-17. Sản xuất: Bluepharma- Indústria Farmacêutical, S.A.
Bảng giá bán thuốc Pentacillin Injection 1.5G hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-16874-13. Sản xuất: Penmix Ltd.
Bảng giá bán thuốc Zildox 100 hộp 1 lọ 50ml chứa 100mg bột đông khô pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN2-460-16. Sản xuất: Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Atosiban Pharmidea hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 7377/QLD-KD. Sản xuất: Sia Pharmidea
Bảng giá bán thuốc Cyclonamine 12.5% hộp 5 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK 7896/QLD-KD. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polpharma S.A – Poland
Bảng giá bán thuốc Palibone hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17852-14. Sản xuất: Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A.
Bảng giá bán thuốc Fimaconazole hộp 1 vỉ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19802-16. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Atozone-S hộp 5 ống x 4ml (Nước ngoài). SĐK VN-20307-17. Sản xuất: M/S Samrudh Pharmaceuticals Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Entizol hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20335-17. Sản xuất: Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Bảng giá bán thuốc Smbiclav 1000 hộp 5 vỉ x 6 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20550-17. Sản xuất: Medopharm Private Limited
Bảng giá bán thuốc Epelax Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10205-10. Sản xuất: Daewoo Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Vitamin B Complex hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-16041-12. Sản xuất: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk
Bảng giá bán thuốc Ocfo hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-19315-15. Sản xuất: Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Hepariv hộp 03 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN2-558-17. Sản xuất: Atra Pharmaceuticals Limited
Bảng giá bán thuốc Cijoint hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18565-14. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Enam 5Mg hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19638-16. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.