Pms-Simvastatine chai 100 viên nén
Bảng giá bán thuốc Pms-Simvastatine chai 100 viên nén (Nước ngoài). SĐK VN-15568-12. Sản xuất: Pharmascience Inc.
Bảng giá bán thuốc Pms-Simvastatine chai 100 viên nén (Nước ngoài). SĐK VN-15568-12. Sản xuất: Pharmascience Inc.
Bảng giá bán thuốc Livorax-4 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17113-13. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Sungemtaz 1G hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19532-15. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sotalex 80Mg hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 2419/QLD-KD. Sản xuất: Pháp
Bảng giá bán thuốc Ultara Cap. hộp 3 vỉ x 10 viên. hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19719-16. Sản xuất: Binex Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sungemtaz 200Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-19533-15. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Temptcure-50 hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20424-17. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Butidec hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-20598-17. Sản xuất: Dongkoo Bio & Pharma Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Tisseel Lyo 4Ml (2Ml + 2Ml) 1 lộ bột tiseel (Nước ngoài). SĐK 17596/QLD-KD. Sản xuất: Baxter AG
Bảng giá bán thuốc Durumed hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16183-13. Sản xuất: Lessac Research Laboratories Private Limited
Bảng giá bán thuốc Omez hộp lớn đựng 5 hộp nhỏ x 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13118-11. Sản xuất: Dr. Reddys Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Colistimetato De Sodio G.E.S 1 Mui hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK 11184/QLD-KD. Sản xuất: Genfarma Laboratorio, S.L.
Bảng giá bán thuốc Xeomin hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK QLSP-1004-17. Sản xuất: Merz Pharma GmbH & Co., KGaA
Bảng giá bán thuốc Temptcure-100 hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20423-17. Sản xuất: Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Bambizol-120 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16176-13. Sản xuất: Lessac Research Laboratories Private Limited
Bảng giá bán thuốc Tobramycin Ophthalmic Solution Usp hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-20421-17. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Clovamark hộp 1 vỉ x 6 viên kèm 1 que đặt (Nước ngoài). SĐK VN-19172-15. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Injami Film Coated Tablet hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18336-14. Sản xuất: Theragen Etex Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Drosperin hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16308-13. Sản xuất: Laboratorios Recalcine S.A
Bảng giá bán thuốc Imacep 200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14414-11. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.