Vexprazole 40 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Vexprazole 40 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-19369-15. Sản xuất: Akum Drugs & Pharmaceuticals Ltd

Asumate 20 hộp 1 vỉ x 21 viên

Bảng giá bán thuốc Asumate 20 hộp 1 vỉ x 21 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20004-16. Sản xuất: Laboratorios Leon Farma, S.A

Hueso Tab hộp 3 vỉ

Bảng giá bán thuốc Hueso Tab hộp 3 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-20159-16. Sản xuất: Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.

Bonviva hộp 1 vỉ x 1 viên

Bảng giá bán thuốc Bonviva hộp 1 vỉ x 1 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16004-12. Sản xuất: F.Hoffmann-La Roche Ltd.

Doniwell hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Doniwell hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14201-11. Sản xuất: Dongsung pharm. Co.,Ltd

Incexif 200 hộp 2 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Incexif 200 hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12809-11. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Imacep 200 hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Imacep 200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14414-11. Sản xuất: Maxim Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Drosperin hộp 2 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Drosperin hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16308-13. Sản xuất: Laboratorios Recalcine S.A

Zonafil hộp 7 hộp nhỏ

Bảng giá bán thuốc Zonafil hộp 7 hộp nhỏ (Nước ngoài). SĐK VN-13942-11. Sản xuất: Acme Formulation (P) Ltd

Mg-Tan Inj. túi 360ml

Bảng giá bán thuốc Mg-Tan Inj. túi 360ml (Nước ngoài). SĐK VN-14825-12. Sản xuất: MG Co., Ltd.

Mg-Tan Inj. túi 1920ml

Bảng giá bán thuốc Mg-Tan Inj. túi 1920ml (Nước ngoài). SĐK VN-14825-12. Sản xuất: MG Co., Ltd.

Desilmax 100 hộp 1 vỉ x 4 viên

Bảng giá bán thuốc Desilmax 100 hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20183-16. Sản xuất: Macleods Pharmaceuticals Ltd.

Rylid hộp 1 vỉ x10 viên

Bảng giá bán thuốc Rylid hộp 1 vỉ x10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-17544-13. Sản xuất: Pharmaniaga Manufacturing Berhad

Utrazo 20 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Utrazo 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-20353-17. Sản xuất: Acme Formulation Pvt. Ltd.