Anterpes Cream hộp 1 tuýp 5g

Bảng giá bán thuốc Anterpes Cream hộp 1 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-1962-06. Sản xuất: Daewoo Pharm. Co., Ltd.

Antibox hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Antibox hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5294-08. Sản xuất: Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.

Anticlot hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Anticlot hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-8735-04. Sản xuất: Claris Lifesciences Limited

Antifen 0.3% Eye Drops hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Antifen 0.3% Eye Drops hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-6552-08. Sản xuất: Egyptian Int Pharmaceutical Industries Co. (Eipico) A.R.E.

Antifungal hộp 1 tuýp 10 g

Bảng giá bán thuốc Antifungal hộp 1 tuýp 10 g (Nước ngoài). SĐK VN-8337-04. Sản xuất: Y.S.P. Industries (M) Sdn

Antirizin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Antirizin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6480-08. Sản xuất: Hutecs Korea Pharmaceutical Co., Ltd.

Anzatax 100Mg/16,7Ml hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Anzatax 100Mg/16,7Ml hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12308-11. Sản xuất: Hospira Australia Pty Ltd

Anzatax 150Mg/25Ml hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Anzatax 150Mg/25Ml hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12309-11. Sản xuất: Hospira Australia Pty Ltd

Anzatax 300Mg hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Anzatax 300Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN1-149-09. Sản xuất: Chưa xác định

Anzatax 30Mg/5Ml hộp lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Anzatax 30Mg/5Ml hộp lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-13010-11. Sản xuất: Hospira Australia Pty Ltd

Anbicyn Powder For Injection hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Anbicyn Powder For Injection hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-2922-07. Sản xuất: China Chemical & Pharmaceutical Co., Ltd. (CCPC)

Andios 80 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Andios 80 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7545-03. Sản xuất: Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.