Appeton Essentials Milk Calcium hộp 1 chai 120 viên
Bảng giá bán thuốc Appeton Essentials Milk Calcium hộp 1 chai 120 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9980-10. Sản xuất: Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Appeton Essentials Milk Calcium hộp 1 chai 120 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9980-10. Sản xuất: Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Aprovel hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5083-07. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie
Bảng giá bán thuốc Aptacef hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0112-06. Sản xuất: Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Aptacomplex hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-12702-11. Sản xuất: Shandong Shenlu Pharmaceutical CO., Ltd
Bảng giá bán thuốc Aptathione hộp 1 lọ 600mg (Nước ngoài). SĐK VN-12692-11. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Apvag hộp lớn có 7 hộp nhỏ x 1 vỉ x (2 viên rabeprazole + 2 viên tinidazole + 2 viên clarithromycin) (Nước ngoài). SĐK VN-6291-08. Sản xuất: Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Apvag hộp lín cã 7 hộp nhá x 1 vỉ x (2 viên rabeprazole + 2 viên tinidazole + 2 viên clarithromycin) (Nước ngoài). SĐK VN-6291-08. Sản xuất: Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Aquadetrim Vitamin D3 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11180-10. Sản xuất: Medana Pharma Spolka Akcyjna
Bảng giá bán thuốc Arcalion hộp 2 vỉ x15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3076-07. Sản xuất: Les Laboratories Servier
Bảng giá bán thuốc Arcalion 200 hộp/1 chai 30 viên (Nước ngoài). SĐK 10260/QLD-KD ngày 11/7/20. Sản xuất: Les Laboratoires Servier
Bảng giá bán thuốc Arcoxia 120Mg (Đ.Gói Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd. (54-68 Ferndell St., South Granville, Nsw 2142 Australia) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15091-12. Sản xuất: Frosst Iberica S.A.
Bảng giá bán thuốc Arcoxia 60Mg (Đ.Gói Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd. (54-68 Ferndell St., South Granville, Nsw 2142 Australia) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15547-12. Sản xuất: Frosst Iberica S.A.
Bảng giá bán thuốc Arcoxia 90Mg (Đóng Gói Merck Sharp & Dohme (Australia) Pty. Ltd. (Australia) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10413-10. Sản xuất: Merck & Co., Inc.
Bảng giá bán thuốc Ardineclav 500/125 hộp 12 túi (Nước ngoài). SĐK VN-5822-08. Sản xuất: Laboratorio Reig Jofre, S.A
Bảng giá bán thuốc Arginine-Liqvo hộp 1 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-12316-11. Sản xuất: Liqvo
Bảng giá bán thuốc Aricept hộp 1 chai 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5509-08. Sản xuất: Eisai Taiwan Inc.
Bảng giá bán thuốc Aricept Evess 5 Mg (Đóng Gói Bởi: Interthai Pharmaceuticals Manufacturing Ltd. – 1899 Phaholyothin Road, Ladyao, Chatuchak, Bangkok 10900, Thai Land) hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15328-12. Sản xuất: Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory
Bảng giá bán thuốc Anol hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6127-08. Sản xuất: Modern Pharmaceuticals limited
Bảng giá bán thuốc Anpectrivas Tab. hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1350-06. Sản xuất: Union Korea Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Anpharoflozen hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-1697-06. Sản xuất: Klar Sehen Pvt. Ltd.