Aprovel hộp 2 vỉ x 14 viên

Bảng giá bán thuốc Aprovel hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5083-07. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie

Aptacef hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Aptacef hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0112-06. Sản xuất: Chethana Drugs & Chemicals (P) Ltd.

Aptacomplex hộp 10 ống 2ml

Bảng giá bán thuốc Aptacomplex hộp 10 ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-12702-11. Sản xuất: Shandong Shenlu Pharmaceutical CO., Ltd

Aptathione hộp 1 lọ 600mg

Bảng giá bán thuốc Aptathione hộp 1 lọ 600mg (Nước ngoài). SĐK VN-12692-11. Sản xuất: Furen Pharmaceutical Group Co., Ltd.

Aquadetrim Vitamin D3 hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Aquadetrim Vitamin D3 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-11180-10. Sản xuất: Medana Pharma Spolka Akcyjna

Arcalion hộp 2 vỉ x15 viên

Bảng giá bán thuốc Arcalion hộp 2 vỉ x15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3076-07. Sản xuất: Les Laboratories Servier

Arcalion 200 hộp/1 chai 30 viên

Bảng giá bán thuốc Arcalion 200 hộp/1 chai 30 viên (Nước ngoài). SĐK 10260/QLD-KD ngày 11/7/20. Sản xuất: Les Laboratoires Servier

Ardineclav 500/125 hộp 12 túi

Bảng giá bán thuốc Ardineclav 500/125 hộp 12 túi (Nước ngoài). SĐK VN-5822-08. Sản xuất: Laboratorio Reig Jofre, S.A

Aricept hộp 1 chai 30 viên

Bảng giá bán thuốc Aricept hộp 1 chai 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5509-08. Sản xuất: Eisai Taiwan Inc.

Anol hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Anol hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6127-08. Sản xuất: Modern Pharmaceuticals limited

Anpharoflozen hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Anpharoflozen hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-1697-06. Sản xuất: Klar Sehen Pvt. Ltd.