Paq Grow hộp 1 lọ 60ml

Bảng giá bán thuốc Paq Grow hộp 1 lọ 60ml (Nước ngoài). SĐK VN-11761-11. Sản xuất: Celogen Pharma Pvt. Ltd.

Paringold Injection hộp 10 lọ x 5ml

Bảng giá bán thuốc Paringold Injection hộp 10 lọ x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-10182-10. Sản xuất: JW Pharmaceutical Corporation – Hàn Quốc

Parlodel Cpr hộp 30 viên

Bảng giá bán thuốc Parlodel Cpr hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 12417/QLD-KD. Sản xuất: ko

Paroladin hộp 1lọ hoæc 10lọ

Bảng giá bán thuốc Paroladin hộp 1lọ hoæc 10lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5322-08. Sản xuất: Sanavita Pharmaceuticals GmbH

Pasapil hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Pasapil hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15829-12. Sản xuất: S.C.Arena Group S.A.

Pataxel lọ 30mg/5ml

Bảng giá bán thuốc Pataxel lọ 30mg/5ml (Nước ngoài). SĐK VN1-663-12. Sản xuất: Vianex S.A

Paticur hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Paticur hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13399-11. Sản xuất: Chunggei Pharm Co., Ltd.

Pavacid hộp to chứa 7hộp nhỏ

Bảng giá bán thuốc Pavacid hộp to chứa 7hộp nhỏ (Nước ngoài). SĐK VN-6099-08. Sản xuất: S.R.S. Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Pawentik hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Pawentik hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1211-06. Sản xuất: S.R.S. Pharmaceuticals Pvt., Ltd.

Paxus hộp 1lọ 16

Bảng giá bán thuốc Paxus hộp 1lọ 16 (Nước ngoài). SĐK VN1-167-09. Sản xuất: Chưa xác định

Pansiron G hộp 20 gói

Bảng giá bán thuốc Pansiron G hộp 20 gói (Nước ngoài). SĐK VN-4582-07. Sản xuất: Rohto Pharmaceutical Co., Ltd.

Pantalek hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Pantalek hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12712-11. Sản xuất: Unique Pharmaceuticals Laboratories (A Div. of J.B. Chemicals & Pharmaceuticals Ltd.)