Peditral (O.R.S) Orange Flavour hộp 20 gói 29
Bảng giá bán thuốc Peditral (O.R.S) Orange Flavour hộp 20 gói 29 (Nước ngoài). SĐK VN-9857-05. Sản xuất: Searle Pakistan Limited
Bảng giá bán thuốc Peditral (O.R.S) Orange Flavour hộp 20 gói 29 (Nước ngoài). SĐK VN-9857-05. Sản xuất: Searle Pakistan Limited
Bảng giá bán thuốc Peginferon hộp 1 lọ bột+1 ống nước tiêm+01 ống tiêm++ 1 kim tiêm+02 miếng gạc (Nước ngoài). SĐK 13049/QLD-KD. Sản xuất: ko
Bảng giá bán thuốc Pegasys (®Ãng Gãi: F. Hoffmann-La Roche Ltd., Switzerland) hộp 1 b¬m tiªm ®ãng s½n 0 (Nước ngoài). SĐK VN-8174-09. Sản xuất: Roche Diagnostics GmbH
Bảng giá bán thuốc Peflacine hộp 5 ống 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-7826-09. Sản xuất: Haupt Pharma
Bảng giá bán thuốc Pelosin Tablet hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8753-09. Sản xuất: Crown pharm. Co., LTD
Bảng giá bán thuốc Pencer 40 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4281-07. Sản xuất: Delta Generic Formulation Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pemetrexed Disodium For Injection hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-15954-12. Sản xuất: Shanghai chemo Wangbang Biopharma Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Peg-Intron (§Ãng Gãi: Schering Plough Labo N.V., Belgium) hộp 1 lọ bét vµ 1 lọ dung m«i pha tiªm (Nước ngoài). SĐK VN-6307-08. Sản xuất: Schering – Plough (Brinny) Co.
Bảng giá bán thuốc Peflacine hộp 5 ống x 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN-7777-03. Sản xuất: Haupt Pharma
Bảng giá bán thuốc Pedfotaz hộp 1 lọ + 1 ống nước pha tiêm 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-1392-06. Sản xuất: Brawn Laboratories Ltd
Bảng giá bán thuốc Pedclav hộp 1 lọ 30ml (Nước ngoài). SĐK VN-2079-06. Sản xuất: ACI Pharma PVT., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pdsolone-40Mg hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8587-09. Sản xuất: Swiss Parenterals Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Paxus Pm (Nsx2: Samyang Corporation, Korea) hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN1-185-09. Sản xuất: Myung-In Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pendinir 300 hộp 1 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5931-08. Sản xuất: Penta Labs Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pencimox 625 hộp 2 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12371-11. Sản xuất: Systa Labs.
Bảng giá bán thuốc Pencid-200 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5574-08. Sản xuất: Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pencid-100 hộp 10 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4943-07. Sản xuất: Global Pharma Healthcare Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Paroladin hộp 1lọ hoæc 10lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5322-08. Sản xuất: Sanavita Pharmaceuticals GmbH
Bảng giá bán thuốc Parlodel Cpr hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK 12417/QLD-KD. Sản xuất: ko
Bảng giá bán thuốc Paxine-20 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12041-11. Sản xuất: Synmedic Laboratories