Protopic tube 10g

Bảng giá bán thuốc Protopic tube 10g (Nước ngoài). SĐK VN-2379-06. Sản xuất: Astellas Pharma Manufacturing, Inc.

Protopic 0,03% hộp 1 tuýp 10g

Bảng giá bán thuốc Protopic 0,03% hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-9711-10. Sản xuất: Astellas Toyama Co., Ltd Toyama Plant

Protopic 0,1% hộp 1 tuýp 10g

Bảng giá bán thuốc Protopic 0,1% hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-9712-10. Sản xuất: Astellas Toyama Co., Ltd Toyama Plant

Protovan Injection hộp 5 ống

Bảng giá bán thuốc Protovan Injection hộp 5 ống (Nước ngoài). SĐK VN-4397-07. Sản xuất: Dongkook pharm Co.,Ltd.

Provinace hộp 3 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Provinace hộp 3 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3937-07. Sản xuất: Xepa-soul Pattinson (Malaysia) SDN. BHD.

Provironum hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Provironum hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9007-09. Sản xuất: Schering do Brasil química E Farmaceutica Ltds.

Provironum hộp 5 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Provironum hộp 5 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3753-07. Sản xuất: PT Schering Indonesia

Proxyga hộp 1chai 100ml

Bảng giá bán thuốc Proxyga hộp 1chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-3910-07. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited

Proxyvon hộp 18vỉ x 8viên

Bảng giá bán thuốc Proxyvon hộp 18vỉ x 8viên (Nước ngoài). SĐK VN-5799-08. Sản xuất: Wockhardt Limited

P-Tam hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc P-Tam hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7517-03. Sản xuất: Hanmi Pharm. Co., Ltd.

Prograf hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Prograf hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14709-12. Sản xuất: Astellas Ireland Co.,Ltd.

Progynova hộp 1 vỉ x 28 viên

Bảng giá bán thuốc Progynova hộp 1 vỉ x 28 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7488-03. Sản xuất: PT Schering Indonesia