Puzicil lọ 15ml
Bảng giá bán thuốc Puzicil lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-8950-09. Sản xuất: Lekar Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Puzicil lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-8950-09. Sản xuất: Lekar Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Purgon hộp 1 ống ®þnh lîng + 7 kim tiªm (Nước ngoài). SĐK VN-8244-04. Sản xuất: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co. KG.
Bảng giá bán thuốc Pulracef-250 hộp 3 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0957-06. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pylokit hộp 7 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-1791-06. Sản xuất: Cipla Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pyracil Tablet hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2545-06. Sản xuất: Hanlim Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pylomex-20 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0108-06. Sản xuất: Atoz Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pylomed hộp 7 kit gồm 2 viên nén bao phim tinidazole (Nước ngoài). SĐK VN-10397-10. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Purgon hộp 1 ống ®þnh lîng vµ 7 kim tiªm (Nước ngoài). SĐK VN-8245-04. Sản xuất: Vetter Pharma – Fertigung GmbH & Co. KG.
Bảng giá bán thuốc Pulracef – Cv 500 hộp 5 vỉ x 4 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9765-10. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pulmicort Respules hộp 4 gói x 5ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-11682-11. Sản xuất: AstraZeneca AB
Bảng giá bán thuốc Pulcet 40Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16167-13. Sản xuất: Nobelfarma Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S
Bảng giá bán thuốc Q Ten 50 Emulcap hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6725-08. Sản xuất: Mega Lifesciences Ltd.
Bảng giá bán thuốc Qplus Super hộp 1 lọ 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9074-09. Sản xuất: Viva Pharmaceutical Inc
Bảng giá bán thuốc Q-Pas hộp 1 lọ 100g (Nước ngoài). SĐK VN-5446-08. Sản xuất: Lupin Ltd.
Bảng giá bán thuốc Qceph 1.0G hộp 1lọ + 1 ống dung m«i (Nước ngoài). SĐK VN-3627-07. Sản xuất: Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pyrazinamide hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-0478-06. Sản xuất: Macleods Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Qtax 1.0G hộp 1lọ + 1 ống dung m«i (Nước ngoài). SĐK VN-3628-07. Sản xuất: Emcure Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Protovan Injection hộp 5 ống (Nước ngoài). SĐK VN-4397-07. Sản xuất: Dongkook pharm Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Psycholanz-10 hộp 3 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3661-07. Sản xuất: Ipca Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Psycholanz-5 hộp 3 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3662-07. Sản xuất: Ipca Laboratories Ltd.