Quinax hộp 1 lọ 15ml
Bảng giá bán thuốc Quinax hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-9296-05. Sản xuất: Alcon Laboratorios, S.A. de C.V.
Bảng giá bán thuốc Quinax hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-9296-05. Sản xuất: Alcon Laboratorios, S.A. de C.V.
Bảng giá bán thuốc Quinobact hộp 1lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-4824-07. Sản xuất: Klar Sehen Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Quinotab 250 hộp ®ùng 20 hộp nhá x 1 vỉ 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1943-06. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Quinotab 500 hộp đựng 20 hộp nhỏ x 1 vỉ 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1944-06. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Quinotab 500 hộp ®ùng 20 hộp nhá x 1 vỉ 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1944-06. Sản xuất: Micro Labs Ltd.
Bảng giá bán thuốc Quinoxo Brookes hộp 1 chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-15343-12. Sản xuất: Brookes Pharmaceutical Laboratories (Pakistan) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Quirex hộp 10 ống x 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-4469-07. Sản xuất: BCWorld Pharm.Co.,Ltd.
Bảng giá bán thuốc Quixime Injection hộp 1 lọ thuốc bột + 1 ống nước cất pha tiêm (Nước ngoài). SĐK VN-10195-10. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rabefast-20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6736-08. Sản xuất: Micro Labs Limited
Bảng giá bán thuốc Rabefresh 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10660-10. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Bảng giá bán thuốc Rabegard-20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11271-10. Sản xuất: Plethico Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rabeloc 10 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13090-11. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rabeloc Iv hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN-4878-07. Sản xuất: Cadila Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rabemac 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-2468-06. Sản xuất: Clesstra Healthcare Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rabemac Kit hộp 7 hộp nhỏ (Nước ngoài). SĐK VN-12122-11. Sản xuất: Cure Medicines (I) Pvt Ltd
Bảng giá bán thuốc Rabemed 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5656-08. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Rabemed 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6219-08. Sản xuất: Medley Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc P-Tam Capsule hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13815-11. Sản xuất: Alpha Pharm. Co,. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Pulcet 40Mg hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16167-13. Sản xuất: Nobelfarma Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S
Bảng giá bán thuốc Pulmicort Respules hộp 4 gói x 5ống 2ml (Nước ngoài). SĐK VN-11682-11. Sản xuất: AstraZeneca AB