Sunxime-200 hộp 1vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Sunxime-200 hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3493-07. Sản xuất: AMN Life Science Pvt. Ltd.

Supercef hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Supercef hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13476-11. Sản xuất: Alembic Ltd.

Superoitaly hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Superoitaly hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-1900-06. Sản xuất: Italfarmaco S.p.A.

Supirocin tuýp 5g

Bảng giá bán thuốc Supirocin tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-5380-10. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

Supirocin hộp 1 tuýp 5g

Bảng giá bán thuốc Supirocin hộp 1 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-8548-04. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

Supirocin B Ointment tube 5g

Bảng giá bán thuốc Supirocin B Ointment tube 5g (Nước ngoài). SĐK VN-3999-07. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

Supradyn hộp 1 tuýp x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Supradyn hộp 1 tuýp x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12181-11. Sản xuất: PT Bayer Indonesia Tbk

Supraflam hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Supraflam hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-15608-12. Sản xuất: Flamingo Pharmaceuticals Ltd.

Suprapime hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Suprapime hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-0731-06. Sản xuất: Alembic Ltd.

Supricort N hộp 1 tuýp 15g

Bảng giá bán thuốc Supricort N hộp 1 tuýp 15g (Nước ngoài). SĐK VN-5573-08. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

Survanta hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Survanta hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-12133-11. Sản xuất: AbbVie Inc

Sutent 28 viên/ hộp

Bảng giá bán thuốc Sutent 28 viên/ hộp (Nước ngoài). SĐK VN1-704-12. Sản xuất: Pfizer Italia S.R.L.

Sutent hộp 1 lọ 28 viên

Bảng giá bán thuốc Sutent hộp 1 lọ 28 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-704-12. Sản xuất: Pfizer Italia S.R.L.