S-Valapro hộp 1 vỉ 10 viên

Bảng giá bán thuốc S-Valapro hộp 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8549-09. Sản xuất: AMN Life Science Pvt. Ltd.

Syncefdir hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Syncefdir hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11353-10. Sản xuất: Synmedic Laboratories

Synazithral 250 hộp 1 vỉ

Bảng giá bán thuốc Synazithral 250 hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-11557-10. Sản xuất: Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Syndopa 275 hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Syndopa 275 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10356-05. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.

Synpraz 30 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Synpraz 30 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11338-10. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited

T3 Mycin hộp 1 tuýp 25g

Bảng giá bán thuốc T3 Mycin hộp 1 tuýp 25g (Nước ngoài). SĐK VN-13182-11. Sản xuất: HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.

Synerzith 250 hộp 1 vỉ

Bảng giá bán thuốc Synerzith 250 hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-12403-11. Sản xuất: Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Synazithral 500 hộp 1 vỉ

Bảng giá bán thuốc Synazithral 500 hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-11558-10. Sản xuất: Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Supirocin B Ointment tube 5g

Bảng giá bán thuốc Supirocin B Ointment tube 5g (Nước ngoài). SĐK VN-3999-07. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

Supirocin hộp 1 tuýp 5g

Bảng giá bán thuốc Supirocin hộp 1 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-8548-04. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

Supradyn hộp 1 tuýp x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Supradyn hộp 1 tuýp x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12181-11. Sản xuất: PT Bayer Indonesia Tbk