Swamlo-5 hộp 3 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Swamlo-5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5604-08. Sản xuất: IND SWIFT Ltd.
Bảng giá bán thuốc Swamlo-5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5604-08. Sản xuất: IND SWIFT Ltd.
Bảng giá bán thuốc S-Valapro hộp 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8549-09. Sản xuất: AMN Life Science Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Suzinstandard 5Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4262-07. Sản xuất: Standard Chem & Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Symbicort Turbuhaler hộp 1 ống hýt 120 liều (Nước ngoài). SĐK VN-1583-06. Sản xuất: AstraZeneca AB
Bảng giá bán thuốc Syncefdir hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11353-10. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Synazithral Dry Syrup hộp 1 lọ bột pha 15ml hỗn dịch (200mg/5ml) (Nước ngoài). SĐK VN-13690-11. Sản xuất: Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Synazithral 250 hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-11557-10. Sản xuất: Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Swich-200 Tablets hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16317-13. Sản xuất: Alkem Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Synoxib-90 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12668-11. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Synoxib-60 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12667-11. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Syndopa 275 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10356-05. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Synpraz 30 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11338-10. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc T3 Mycin hộp 1 tuýp 25g (Nước ngoài). SĐK VN-13182-11. Sản xuất: HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Systane Ultra hộp 1 lọ x 10 ml dung dþch thuốc nhá m¾t (Nước ngoài). SĐK VN-4956-10. Sản xuất: Alcon Laboratories, Inc.
Bảng giá bán thuốc Syntervir-500 hộp ®ùng 5 hộp nhá x 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1051-06. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Synerzith 250 hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-12403-11. Sản xuất: Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Synazithral 500 hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-11558-10. Sản xuất: Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Supirocin B Ointment tube 5g (Nước ngoài). SĐK VN-3999-07. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Supirocin hộp 1 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-8548-04. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Supradyn hộp 1 tuýp x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12181-11. Sản xuất: PT Bayer Indonesia Tbk