Swamlo-5 hộp 3 vỉ x 10 viên
Bảng giá bán thuốc Swamlo-5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5604-08. Sản xuất: IND SWIFT Ltd.
Bảng giá bán thuốc Swamlo-5 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5604-08. Sản xuất: IND SWIFT Ltd.
Bảng giá bán thuốc Swetacefix-100 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3838-07. Sản xuất: Sweta Pharmaceutical Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Swetacefix-200 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3839-07. Sản xuất: Sweta Pharmaceutical Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Swich-200 Tablets hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-16317-13. Sản xuất: Alkem Laboratories Ltd.
Bảng giá bán thuốc Symbicort Turbuhaler hộp 1 ống hýt 120 liều (Nước ngoài). SĐK VN-1583-06. Sản xuất: AstraZeneca AB
Bảng giá bán thuốc Synazithral 250 hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-11557-10. Sản xuất: Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Synazithral 500 hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-11558-10. Sản xuất: Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Synazithral Dry Syrup hộp 1 lọ bột pha 15ml hỗn dịch (200mg/5ml) (Nước ngoài). SĐK VN-13690-11. Sản xuất: Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Syncefdir hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11353-10. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Syndopa 275 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10356-05. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Synerzith 250 hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-12403-11. Sản xuất: Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Synoxib-60 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12667-11. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Synoxib-90 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12668-11. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Synpraz 30 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11338-10. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Syntervir-500 hộp ®ùng 5 hộp nhá x 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1051-06. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Systane Ultra hộp 1 lọ x 10 ml dung dþch thuốc nhá m¾t (Nước ngoài). SĐK VN-4956-10. Sản xuất: Alcon Laboratories, Inc.
Bảng giá bán thuốc T3 Mycin hộp 1 tuýp 25g (Nước ngoài). SĐK VN-13182-11. Sản xuất: HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.
Bảng giá bán thuốc Sunsizopin 100 hộp 5 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-6326-08. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Sunsizopin 25 hộp 5 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-6327-08. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.
Bảng giá bán thuốc Suntropicamet 1% hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-11333-10. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.