Synazithral 250 hộp 1 vỉ

Bảng giá bán thuốc Synazithral 250 hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-11557-10. Sản xuất: Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Synazithral 500 hộp 1 vỉ

Bảng giá bán thuốc Synazithral 500 hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-11558-10. Sản xuất: Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Syncefdir hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Syncefdir hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11353-10. Sản xuất: Synmedic Laboratories

Syndopa 275 hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Syndopa 275 hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10356-05. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.

Synerzith 250 hộp 1 vỉ

Bảng giá bán thuốc Synerzith 250 hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-12403-11. Sản xuất: Osaka Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Synpraz 30 hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Synpraz 30 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11338-10. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited

T3 Mycin hộp 1 tuýp 25g

Bảng giá bán thuốc T3 Mycin hộp 1 tuýp 25g (Nước ngoài). SĐK VN-13182-11. Sản xuất: HOE Pharmaceuticals Sdn. Bhd.

Sunsizopin 100 hộp 5 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Sunsizopin 100 hộp 5 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-6326-08. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.

Sunsizopin 25 hộp 5 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Sunsizopin 25 hộp 5 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-6327-08. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.

Suntropicamet 1% hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Suntropicamet 1% hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-11333-10. Sản xuất: Sun Pharmaceutical Industries Ltd.