Tadifs Inj. 500Mg hộp 1 lọ
Bảng giá bán thuốc Tadifs Inj. 500Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9672-10. Sản xuất: Schnell Korea Pharma Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Tadifs Inj. 500Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9672-10. Sản xuất: Schnell Korea Pharma Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Tacroz Ointment tube 10g (Nước ngoài). SĐK VN-4000-07. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tacroz Forte hộp 1 tuýp 10 g (Nước ngoài). SĐK VN-6670-08. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tabide Tablet 200Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10497-10. Sản xuất: Young Il Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tab.Citemlo hộp 3 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3921-07. Sản xuất: Jackson Laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tab. Zeefexo-120 hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3555-07. Sản xuất: Lanark Laboratories Pvt., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tab. Robijack 20 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14601-12. Sản xuất: Jackson Laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tab. Robijack hộp 3 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4850-07. Sản xuất: Jackson Laboratories Pvt. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Takanergy hộp (Nước ngoài). SĐK VN-15293-12. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Takachi Hot-Size L hộp 24 gói (Nước ngoài). SĐK 115/QĐ-QLD. Sản xuất: INDONESIA
Bảng giá bán thuốc Tadocel 80Mg/2Ml hộp 1 lọ dung dịch đậm đặc (Nước ngoài). SĐK 111109/QLD-KD. Sản xuất: S.C Sindan-Pharma S.R.L
Bảng giá bán thuốc Tadocel 20Mg/0.5Ml hộp 1 lọ dung dịch đậm đặc + 1 lọ dung môi (Nước ngoài). SĐK 11110/QLD-KD. Sản xuất: S.C Sindan-Pharma S.R.L
Bảng giá bán thuốc Talispenem hộp 1 lọ hoặc 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-13533-11. Sản xuất: Vitrofarma S.A., Plant No. 6
Bảng giá bán thuốc Talimus 0.1% hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-5825-08. Sản xuất: Ajanta Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Talimus 0.03% hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-5824-08. Sản xuất: Ajanta Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Talmain Tabs. hộp 6 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9638-05. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Talpax Tablet hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11018-10. Sản xuất: Dong Kwang Pharmaceutical Co., Ltd
Bảng giá bán thuốc Syncefdir hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11353-10. Sản xuất: Synmedic Laboratories
Bảng giá bán thuốc Systane Ultra hộp 1 lọ x 10 ml dung dþch thuốc nhá m¾t (Nước ngoài). SĐK VN-4956-10. Sản xuất: Alcon Laboratories, Inc.
Bảng giá bán thuốc Syntervir-500 hộp ®ùng 5 hộp nhá x 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1051-06. Sản xuất: Synmedic Laboratories