Tab. Zeefexo-120 hộp 100 viên

Bảng giá bán thuốc Tab. Zeefexo-120 hộp 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3555-07. Sản xuất: Lanark Laboratories Pvt., Ltd.

Tab.Citemlo hộp 3 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Tab.Citemlo hộp 3 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3921-07. Sản xuất: Jackson Laboratories Pvt. Ltd.

Tab.Pruzena hộp 1 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tab.Pruzena hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-4846-07. Sản xuất: Lanark Laboratories Pvt., Ltd.

Tacoxim 100Mg hộp 10 gói

Bảng giá bán thuốc Tacoxim 100Mg hộp 10 gói (Nước ngoài). SĐK VN-3743-07. Sản xuất: Yeva Therapeutics Pvt., Ltd.

Tacroz Forte hộp 1 tuýp 10 g

Bảng giá bán thuốc Tacroz Forte hộp 1 tuýp 10 g (Nước ngoài). SĐK VN-6670-08. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

Tacroz Ointment tube 10g

Bảng giá bán thuốc Tacroz Ointment tube 10g (Nước ngoài). SĐK VN-4000-07. Sản xuất: Glenmark Pharmaceuticals Ltd.

Tadifs Inj. 500Mg hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Tadifs Inj. 500Mg hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-9672-10. Sản xuất: Schnell Korea Pharma Co., Ltd

Takanergy hộp

Bảng giá bán thuốc Takanergy hộp (Nước ngoài). SĐK VN-15293-12. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited

Talimus 0.03% hộp 1 tuýp 10g

Bảng giá bán thuốc Talimus 0.03% hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-5824-08. Sản xuất: Ajanta Pharma Ltd.

Talimus 0.1% hộp 1 tuýp 10g

Bảng giá bán thuốc Talimus 0.1% hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-5825-08. Sản xuất: Ajanta Pharma Ltd.

Talpax Tablet hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Talpax Tablet hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11018-10. Sản xuất: Dong Kwang Pharmaceutical Co., Ltd

S-Valapro hộp 1 vỉ 10 viên

Bảng giá bán thuốc S-Valapro hộp 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8549-09. Sản xuất: AMN Life Science Pvt. Ltd.