Tamigin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tamigin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6370-08. Sản xuất: Alpha Pharm. Co,. Ltd.

Tamodof hộp 28 viên

Bảng giá bán thuốc Tamodof hộp 28 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12656-11. Sản xuất: Standard Chem & Pharm Co., Ltd.

Tamoxifen Ebewe hộp 30 viên

Bảng giá bán thuốc Tamoxifen Ebewe hộp 30 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3619-07. Sản xuất: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG

Tarcefandol hộp 1lọ

Bảng giá bán thuốc Tarcefandol hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN-5470-08. Sản xuất: Tarchomin Pharmaceuticals Polfa Inc

Tarden 10Mg hộp 3 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tarden 10Mg hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-14071-11. Sản xuất: Abdi Ibrahim Ilac San. Ve Tic. A.S.

Tartriakson hộp 1 lọ 20ml

Bảng giá bán thuốc Tartriakson hộp 1 lọ 20ml (Nước ngoài). SĐK VN-8542-04. Sản xuất: Tarchomin Pharmaceutical Works Polfa S.A.

Tarvicendin hộp 10 lọ

Bảng giá bán thuốc Tarvicendin hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8645-09. Sản xuất: Shijiazhuang Pharma Group Zhongnuo Pharmaceutical (Shijiazhuang) Co., Ltd.

Tarvicetam hộp 1 chai 50ml

Bảng giá bán thuốc Tarvicetam hộp 1 chai 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-7844-09. Sản xuất: Jiangsu Chenpai Pharmaceutical Co., Ltd.

Tarvizone hộp 1 chai thuỷ tinh 100ml

Bảng giá bán thuốc Tarvizone hộp 1 chai thuỷ tinh 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-2273-06. Sản xuất: Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.

Tarvizone hộp 1 chai thuû tinh 100ml

Bảng giá bán thuốc Tarvizone hộp 1 chai thuû tinh 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-2273-06. Sản xuất: Shijiazhuang No. 4 Pharmaceutical Co., Ltd.

Tab. Robijack hộp 3 vỉ x 10viên

Bảng giá bán thuốc Tab. Robijack hộp 3 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-4850-07. Sản xuất: Jackson Laboratories Pvt. Ltd.