Tavanic hộp 1 vỉ x 5 viên

Bảng giá bán thuốc Tavanic hộp 1 vỉ x 5 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1116-06. Sản xuất: Aventis Intercontinental

Taver hộp 5 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Taver hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5530-10. Sản xuất: Medochemie Ltd.

Taviluci 250 hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Taviluci 250 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10976-10. Sản xuất: Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.

Taxetil hộp 1 lọ bột 50ml

Bảng giá bán thuốc Taxetil hộp 1 lọ bột 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-2677-07. Sản xuất: Aristopharma Ltd.

Taxetil hộp 1 lọ bét 50ml

Bảng giá bán thuốc Taxetil hộp 1 lọ bét 50ml (Nước ngoài). SĐK VN-2677-07. Sản xuất: Aristopharma Ltd.

Tazamax Dry Suspension hộp 1lọ

Bảng giá bán thuốc Tazamax Dry Suspension hộp 1lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8002-09. Sản xuất: Tagma Pharma (Pvt). Ltd.

Tazasone Forte hộp 1 tuýp 10g

Bảng giá bán thuốc Tazasone Forte hộp 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-7431-09. Sản xuất: Ajanta Pharma Limited

Tazimed hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tazimed hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-9096-09. Sản xuất: Medico Remedies Pvt. Ltd.

Tazocin hộp 1 lọ 4

Bảng giá bán thuốc Tazocin hộp 1 lọ 4 (Nước ngoài). SĐK VN-12602-11. Sản xuất: Wyeth Lederle SPA

Tazocin 4,5Gm Inj hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Tazocin 4,5Gm Inj hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-2065-06. Sản xuất: Wyeth Piperacellin Division of Wyeth Holdings corporation

Tazpen hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Tazpen hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-8911-09. Sản xuất: Strides Arcolab Limited

Tambutin hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tambutin hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7376-03. Sản xuất: Dae Han New Pharm Co., Ltd.