Tisunane hộp 1 lọ 15ml

Bảng giá bán thuốc Tisunane hộp 1 lọ 15ml (Nước ngoài). SĐK VN-12116-11. Sản xuất: Bharat Parenterals Ltd.

Tobaject hộp 1 syringe

Bảng giá bán thuốc Tobaject hộp 1 syringe (Nước ngoài). SĐK VN-11825-11. Sản xuất: Harbin Pharmaceutical Group Bioengineering Co., Ltd.

Tobdrops-D hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Tobdrops-D hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-1652-06. Sản xuất: Chethana Pharmaceuticals

Tobitil hộp 1 vỉ 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tobitil hộp 1 vỉ 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7203-02. Sản xuất: Ranbaxy Laboratories Ltd.

Tobradex hộp 1 tuýp 3

Bảng giá bán thuốc Tobradex hộp 1 tuýp 3 (Nước ngoài). SĐK VN-9506-05. Sản xuất: s.a.Alcon-Couvreur n.V.

Tobramicina Ibi hộp 1 ống

Bảng giá bán thuốc Tobramicina Ibi hộp 1 ống (Nước ngoài). SĐK VN-8459-04. Sản xuất: Isttituto Biochimico Italiano Giovanni Lorenzini S.p.A.

Tobramycin hộp 1lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Tobramycin hộp 1lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-4087-07. Sản xuất: S.R.S. Pharmaceuticals Pvt. Ltd.

Tobraneg hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Tobraneg hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-5991-08. Sản xuất: Accure Labs Pvt.,Ltd.

Tobraquin hộp 1 lọ 5ml

Bảng giá bán thuốc Tobraquin hộp 1 lọ 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-14413-11. Sản xuất: Makcur Laboratories Ltd.

Tobrex hộp 1 lọ 5 ml

Bảng giá bán thuốc Tobrex hộp 1 lọ 5 ml (Nước ngoài). SĐK VN-8039-04. Sản xuất: s.a.Alcon-Couvreur n.V.

Tofdim Inj. hộp 1 lọ

Bảng giá bán thuốc Tofdim Inj. hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-6678-08. Sản xuất: Myung-In Pharm. Co., Ltd.

Tildiem hộp 2 vỉ x 15viên

Bảng giá bán thuốc Tildiem hộp 2 vỉ x 15viên (Nước ngoài). SĐK VN-5756-08. Sản xuất: Sanofi Winthrop Industrie

Tilfur hộp 10 vỉ x 10 viên

Bảng giá bán thuốc Tilfur hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5695-10. Sản xuất: XL Laboratories Pvt., Ltd.