Trifamox Ibl Duo hộp 2 vỉ x 7 viên
Bảng giá bán thuốc Trifamox Ibl Duo hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK 240/QĐ-QLD. Sản xuất: Argentina
Bảng giá bán thuốc Trifamox Ibl Duo hộp 2 vỉ x 7 viên (Nước ngoài). SĐK 240/QĐ-QLD. Sản xuất: Argentina
Bảng giá bán thuốc Tri-Genol hộp chøa 1 tuýp 10g (Nước ngoài). SĐK VN-2712-07. Sản xuất: New Gene Pharm Inc.
Bảng giá bán thuốc Trigyno hộp 1vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-5940-08. Sản xuất: Shree Ganesh Pharmaceuticals
Bảng giá bán thuốc Trileptal hộp 1chai 100ml (Nước ngoài). SĐK VN-4059-07. Sản xuất: Novartis Pharma S.A.S
Bảng giá bán thuốc Trileptal hộp 5 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-3128-07. Sản xuất: Novartis Farma S.p.A.
Bảng giá bán thuốc Trilucky Tablet hộp 2 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-11221-10. Sản xuất: Opsonin Pharma Ltd.
Bảng giá bán thuốc Trimafort hộp 20 gói x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-14658-12. Sản xuất: Daewoong Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Trimafort Suspension hộp 20 gói x 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-2962-07. Sản xuất: Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Trimesotex 100Mg hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1031-06. Sản xuất: JRP Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Trineuvit 5000 hộp 4 lọ + 4 ống dung m«i 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-6172-08. Sản xuất: Shanghai No. 1 Biochemical and Pharmaceutical Company
Bảng giá bán thuốc Tripenem 1 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-10521-10. Sản xuất: PT. Dexa Medica
Bảng giá bán thuốc Tri-Regol hộp 1 vỉ (Nước ngoài). SĐK VN-7161-08. Sản xuất: Gedeon Richter Plc.
Bảng giá bán thuốc Tritasdinetab hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10017-05. Sản xuất: Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Trivastal Retard hộp 2 vỉ x 15 viên (Nước ngoài). SĐK VN-3075-07. Sản xuất: Les Laboratoires Servier Industrie
Bảng giá bán thuốc Trixicam hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-1246-06. Sản xuất: Syncom Formulations (India) Limited
Bảng giá bán thuốc Trizad hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7167-08. Sản xuất: General Pharmaceutical Ltd.
Bảng giá bán thuốc Trizox hộp 1lọ + 1ống dung môi 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-9388-09. Sản xuất: Strides Arcolab Ltd.
Bảng giá bán thuốc Travatan hộp 1 lọ 2 (Nước ngoài). SĐK VN-15190-12. Sản xuất: s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bảng giá bán thuốc Travilan Dr. Pd. Inj 1G/Vial (Iv) hộp 1 lọ bột + 1ống nước cất pha tiêm 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-5103-10. Sản xuất: Anfarm Hellas S.A
Bảng giá bán thuốc Trenoyn 10 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-12987-11. Sản xuất: Olive Healthcare