Trymo hộp 14 vỉ xé x 8 viên
Bảng giá bán thuốc Trymo hộp 14 vỉ xé x 8 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7818-09. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Trymo hộp 14 vỉ xé x 8 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7818-09. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Trymo hộp 14 vỉ xð x 8 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7818-09. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Trymo hộp 14 vỉ x 8 viên (Nước ngoài). SĐK VN-7975-03. Sản xuất: Raptakos, Brett & Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tvs 10 hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-5422-08. Sản xuất: Shine Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tvs-20 hộp 3 vỉ x 10viên (Nước ngoài). SĐK VN-5423-08. Sản xuất: Shine Pharmaceuticals Ltd.
Bảng giá bán thuốc Twice-Cef Injection hộp 10 lọ x 1g (Nước ngoài). SĐK VN-5082-10. Sản xuất: Chunggei Pharm Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Twynsta (Đóng Gói Và Xuất Xưởng: Boehringer Ingelheim Pharma Gmbh & Co.Kg; Đ/C: Binger Str. 173 55216 Ingelheim Am Rhein, Germany) hộp 3 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN1-621-12. Sản xuất: M/s Cipla Ltd
Bảng giá bán thuốc Tylenol 8 Hour hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-13737-11. Sản xuất: Janssen Korea Ltd.
Bảng giá bán thuốc Tylenol With Codeine 15Mg hộp 5 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10316-10. Sản xuất: Olic (Thailand) Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ubb Ginkgo-E chai 100 viên (Nước ngoài). SĐK VN-8368-04. Sản xuất: Baxco Pharmaceutical INC.
Bảng giá bán thuốc Ucetaxime – 1000 hộp 1 lọ bét thuốc (Nước ngoài). SĐK VN-7273-03. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ucetaxime 1000 hộp 1lọ + 1 ống nước cất 10ml (Nước ngoài). SĐK VN-7442-09. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Nafamedil 75Mg Film-Coated Tablet hộp 2 vỉ x 14 viên (Nước ngoài). SĐK VN-18251-14. Sản xuất: Atlantic Pharma
Bảng giá bán thuốc Udopa Inj. hộp 10 ống x 5ml (Nước ngoài). SĐK VN-1362-06. Sản xuất: Korea United Pharm. Inc.
Bảng giá bán thuốc Uferoxil-500 hộp 10 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-10721-10. Sản xuất: Umedica Laboratories PVT. Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ukcef hộp 10 lọ (Nước ngoài). SĐK VN-6549-08. Sản xuất: Shandong Lukang Pharmaceutical Co., Ltd.
Bảng giá bán thuốc Ulcertil 20 hộp 1 vỉ x 10 viên (Nước ngoài). SĐK VN-6399-08. Sản xuất: Altomega Drugs Pvt. Ltd
Bảng giá bán thuốc Triderm Cream hộp 1 tuýp 5g (Nước ngoài). SĐK VN-3342-07. Sản xuất: Schering – Plough Farma Lda
Bảng giá bán thuốc Trifamox Ibl 1500 hộp 1 lọ (Nước ngoài). SĐK 216/QĐ-QLD. Sản xuất: ARGENTINA
Bảng giá bán thuốc Trifamox Ibl 500 hộp 2 vỉ x 8 viên (Nước ngoài). SĐK 217/QD-QLD. Sản xuất: Argentina